vista
/'vistə/
Học thuậtThân thiện
A winding path leads to a breathtaking vista of rolling hills and a distant lake.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cảnh nhìn xa, quang cảnh rộng mở: Chỉ một cảnh quan rộng lớn, thường đẹp và ấn tượng, có thể nhìn thấy từ một điểm cụ thể, đặc biệt là khi tầm nhìn bị giới hạn bởi một khung cảnh như hàng cây, cửa sổ hoặc giữa các tòa nhà.
- Viễn cảnh, triển vọng, viễn tượng: (Nghĩa bóng) Một loạt các sự kiện, khả năng hoặc ký ức được hình dung trong tương lai hoặc quá khứ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Cảnh nhìn xa):
- The hotel room offered a stunning vista of the mountains. (Phòng khách sạn mở ra một cảnh nhìn tuyệt đẹp ra những ngọn núi.)
- We stopped at the top of the hill to admire the vista of the valley below. (Chúng tôi dừng lại trên đỉnh đồi để chiêm ngưỡng quang cảnh của thung lũng bên dưới.)
Danh từ (Viễn cảnh, triển vọng):
- The discovery opened up new vistas for scientific research. (Khám phá đó đã mở ra những viễn cảnh mới cho nghiên cứu khoa học.)
- The book provides a fascinating vista into life in the 18th century. (Cuốn sách cung cấp một viễn tượng hấp dẫn về cuộc sống ở thế kỷ 18.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a vista of...": Một cảnh nhìn/viễn cảnh về...
- The window framed a perfect vista of the lake. (Cửa sổ tạo thành một khung cảnh nhìn hoàn hảo về hồ nước.)
- "to open up a vista": Mở ra một viễn cảnh/triển vọng.
- The new technology opens up vistas we never imagined. (Công nghệ mới mở ra những viễn cảnh mà chúng ta chưa từng tưởng tượng tới.)
Biến thể và từ gần giống
- Panorama (n): Toàn cảnh, thường rộng và không bị che khuất.
- Prospect (n): Viễn cảnh, triển vọng (thường về tương lai).
- Outlook (n): Tầm nhìn, viễn cảnh, quan điểm.
- View (n): Cảnh nhìn, tầm nhìn (nghĩa rộng và phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
- View: Cảnh nhìn, tầm nhìn.
- Scene: Cảnh, cảnh tượng.
- Perspective: Viễn cảnh, góc nhìn.
- Landscape: Phong cảnh.
Thành ngữ liên quan
- A vista of possibilities: Một viễn cảnh đầy khả năng.
- Graduating from university presents a vista of possibilities. (Tốt nghiệp đại học mang đến một viễn cảnh đầy khả năng.)
A winding path leads to a breathtaking vista of rolling hills and a distant lake.
danh từ
- cảnh nhìn xa qua một lối hẹp
- a vista of the church spire at the end of an avenue of treescảnh nhìn chóp nhà thờ từ cuối một đại lộ có trồng cây
- (nghĩa bóng) viễn cảnh, viễn tượng, triển vọng
- vista of the pastviễn cảnh xa xưa
- to look into the vista of the futurenhìn vào viễn cảnh tương lai
- to open up a bright vista to...mở ra một triển vọng xán lạn cho...