panorama
/,pænə'rɑ:mə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Toàn cảnh, cảnh tầm rộng: Một khung cảnh rộng lớn, mở rộng có thể nhìn thấy từ một điểm nhìn.
- Bức tranh toàn cảnh: Một bức tranh hoặc ảnh chụp thể hiện một khung cảnh liên tục và rộng lớn, thường được trưng bày trên một bề mặt cong hoặc cuộn dần.
- (Nghĩa bóng) Cái nhìn tổng thể, toàn cảnh: Một sự mô tả hoặc hình dung toàn diện về một chuỗi sự kiện, một chủ đề hoặc một giai đoạn lịch sử.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We admired the breathtaking panorama of the city from the hilltop. (Chúng tôi chiêm ngưỡng toàn cảnh thành phố ngoạn mục từ đỉnh đồi.)
- The museum features a 19th-century panorama of the historic battle. (Bảo tàng trưng bày một bức tranh toàn cảnh từ thế kỷ 19 về trận chiến lịch sử.)
- The book provides a panorama of social life in the 18th century. (Cuốn sách cung cấp một cái nhìn toàn cảnh về đời sống xã hội ở thế kỷ 18.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A panorama of life": Một bức tranh toàn diện về cuộc sống, bao quát nhiều khía cạnh.
- His novel paints a vivid panorama of life in a small village. (Tiểu thuyết của ông vẽ nên một bức tranh toàn cảnh sống động về cuộc sống trong một ngôi làng nhỏ.)
"To unfold like a panorama": Diễn ra hoặc hiện ra từ từ và đầy đủ, giống như một bức tranh cuộn được mở ra.
- As we reached the summit, the valley unfolded like a panorama before our eyes. (Khi chúng tôi lên đến đỉnh, thung lũng mở ra như một toàn cảnh trước mắt chúng tôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Panoramic (tính từ): Thuộc về hoặc có đặc điểm của một toàn cảnh rộng lớn.
- The hotel room has a panoramic window overlooking the bay. (Phòng khách sạn có cửa sổ toàn cảnh nhìn ra vịnh.)
Từ đồng nghĩa
- Vista: Quang cảnh rộng, đặc biệt là khi nhìn qua một lối mở.
- Sweep: Phạm vi rộng lớn, sự trải dài (của một khung cảnh).
- Overview: Cái nhìn tổng quát, khái quát (nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "panorama")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "panorama")
danh từ
- bức tranh cuộn tròn dở lần lần (trước mặt người xem)
- cảnh tầm rộng; (thường), (nghĩa bóng) toàn cảnh; (điện ảnh) cảnh quay lia
- (nghĩa bóng) sự hình dung lần lần (sự việc, hình ảnh) trong trí óc