aspect

/'æspekt/
Học thuật
Thân thiện
aspect

Her face had a cheerful aspect as she greeted her friend.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khía cạnh, mặt, phương diện: Một phần cụ thể hoặc một đặc điểm của một tình huống, ý tưởng, vấn đề hoặc sự vật.
    • Vẻ bề ngoài, diện mạo: Hình thức hoặc biểu hiện bên ngoài của một người hoặc vật.
    • Hướng (của một tòa nhà, cửa sổ...): Hướng một thứ đó quay mặt về, đặc biệt liên quan đến ánh sáng mặt trời hoặc tầm nhìn.
    • (Ngôn ngữ học) Thể: Một phạm trù ngữ pháp liên quan đến cách thức hoặc thời điểm của hành động được biểu thị bởi động từ ( dụ: thể tiếp diễn, thể hoàn thành).
dụ sử dụng
  • Khía cạnh, mặt:

    • We need to consider every aspect of the proposal before making a decision. (Chúng ta cần xem xét mọi khía cạnh của đề xuất trước khi đưa ra quyết định.)
    • The financial aspect of the project is the most challenging. (Mặt tài chính của dự án thách thức nhất.)
  • Vẻ bề ngoài:

    • His stern aspect made the children nervous. (Vẻ nghiêm nghị của ông ấy làm trẻ lo lắng.)
    • The old castle had a gloomy aspect. (Lâu đài một diện mạo ảm đạm.)
  • Hướng:

    • The living room has a southern aspect, so it gets a lot of sun. (Phòng khách hướng nam, nên nhận được nhiều ánh nắng.)
    • They chose a house with a western aspect for the sunset views. (Họ chọn một ngôi nhà hướng tây để ngắm hoàng hôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "From a particular aspect": Từ một góc độ/khía cạnh cụ thể nào đó.

    • Let's analyze the problem from a historical aspect. (Hãy phân tích vấn đề từ góc độ lịch sử.)
  • "To take on a new aspect": Mang một vẻ/diện mạo mới.

    • The city takes on a magical aspect at night with all the lights. (Thành phố mang một vẻ huyền diệu vào ban đêm với tất cả ánh đèn.)
Biến thể từ gần giống
  • Aspectual (adj): (thuộc về ngôn ngữ học) liên quan đến thể của động từ.
    • The aspectual differences between these two verbs are subtle. (Sự khác biệt về thể giữa hai động từ này rất tinh tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Facet: Khía cạnh, mặt (thường dùng cho vấn đề phức tạp, nhiều mặt).
  • Feature: Đặc điểm, mặt.
  • Appearance: Vẻ bề ngoài, diện mạo.
  • Viewpoint: Quan điểm, góc nhìn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "aspect" danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ thường sự kết hợp với giới từ.) - In this/aspect: Về mặt này. - In this aspect, our company is very strong. (Về mặt này, công ty chúng tôi rất mạnh.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "aspect" một cách cố định.)

aspect

Her face had a cheerful aspect as she greeted her friend.

danh từ
  1. vẻ, bề ngoài; diện mạo
    • to have a gentle aspect
      có vẻ hiền lành
  2. hướng
    • the house has a southern aspect
      ngôi nhà xoay hướng về hướng nam
  3. khía cạnh; mặt
    • to study every aspect of a question
      nghiên cứu mọi khía cạnh của vấn đề
  4. (ngôn ngữ học) thể