aspect
/'æspekt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Vẻ, dáng, bề ngoài: "aspect" chỉ hình dáng, diện mạo bên ngoài của một người, một vật hoặc một cảnh vật.
- Mặt, phương diện, khía cạnh: "aspect" dùng để chỉ một phần, một góc nhìn cụ thể của một vấn đề, sự việc hoặc tình huống.
- Thể (ngôn ngữ học): Trong ngữ pháp, "aspect" chỉ thể của động từ, diễn tả cách thức hoặc tiến trình của hành động (ví dụ: hoàn thành, chưa hoàn thành).
Ví dụ sử dụng
Vẻ, dáng:
- L'aspect majestueux de la montagne m'a impressionné. (Vẻ oai vệ của ngọn núi đã gây ấn tượng với tôi.)
- Il a un aspect fatigué ce matin. (Anh ấy có vẻ mệt mỏi sáng nay.)
Mặt, phương diện:
- Nous devons considérer tous les aspects du problème. (Chúng ta phải xem xét mọi mặt của vấn đề.)
- L'aspect financier du projet est crucial. (Khía cạnh tài chính của dự án là rất quan trọng.)
Thể (ngôn ngữ học):
- En français, l'aspect imperfectif et l'aspect perfectif sont importants. (Trong tiếng Pháp, thể chưa hoàn thành và thể hoàn thành rất quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
À l'aspect de: khi trông thấy, khi nhìn thấy.
- À l'aspect de cette scène, il fut saisi d'effroi. (Khi trông thấy cảnh tượng đó, anh ta kinh hãi.)
Au premier aspect: thoạt nhìn, lần đầu nhìn thấy.
- Au premier aspect, la solution semble simple. (Thoạt nhìn, giải pháp có vẻ đơn giản.)
Biến thể và từ gần giống
- Aspectuel (adj): thuộc về thể (ngôn ngữ học).
- La valeur aspectuelle d'un verbe. (Giá trị thể của một động từ.)
Từ đồng nghĩa
- Apparence (n.f): vẻ bề ngoài, diện mạo.
- Côté (n.m): mặt, khía cạnh.
- Facette (n.f): mặt, khía cạnh (thường dùng cho vấn đề phức tạp, nhiều mặt).
Thành ngữ liên quan
Sous cet aspect: dưới góc độ này, xét về mặt này.
- Sous cet aspect, son argument est valable. (Xét về mặt này, lập luận của anh ta có giá trị.)
Changer d'aspect: thay đổi diện mạo, thay đổi bộ mặt.
- La ville a changé d'aspect après les rénovations. (Thành phố đã thay đổi diện mạo sau các đợt cải tạo.)
danh từ giống đực
- vẻ, dáng
- Aspect majestueuxvẻ oai vệ
- Un homme d'aspect misérablengười có dáng vẻ khổ sở
- mặt, phương diện
- Etudier une question sous tous ses aspectsnghiên cứu một vấn đề về mọi mặt
- (ngôn ngữ học) thể
- Aspect perfectifthể hoàn thành
- à l'aspect dekhi trông thấy
- au premier aspectthoạt nhìn