expression
/iks'preʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự biểu lộ, sự thể hiện: Hành động diễn đạt, bộc lộ hoặc truyền đạt suy nghĩ, cảm xúc, ý tưởng hoặc thông tin.
- Vẻ mặt, nét mặt: Sự thể hiện cảm xúc hoặc suy nghĩ trên khuôn mặt của một người.
- Cách diễn đạt, lối diễn đạt: Phong cách hoặc phương thức dùng để truyền đạt ý tưởng, đặc biệt trong nghệ thuật, văn chương hoặc âm nhạc.
- Thành ngữ, cụm từ: Một nhóm từ cố định mang một ý nghĩa cụ thể, thường không thể hiểu theo nghĩa đen của từng từ.
- (Toán học) Biểu thức: Một nhóm các ký hiệu toán học (số, biến, phép toán) thể hiện một giá trị hoặc mối quan hệ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Freedom of expression is a fundamental human right. (Tự do ngôn luận/biểu đạt là một quyền con người cơ bản.)
- Her face was a blank expression, revealing nothing. (Khuôn mặt cô ấy không một biểu lộ gì, không tiết lộ điều gì cả.)
- The artist's unique expression is evident in all his paintings. (Lối diễn đạt độc đáo của người họa sĩ rõ ràng trong tất cả các bức tranh của ông.)
- "Break a leg" is an expression meaning "good luck". ("Break a leg" là một thành ngữ có nghĩa là "chúc may mắn".)
- Simplify the algebraic expression: 2x + 3y - x. (Hãy đơn giản hóa biểu thức đại số: 2x + 3y - x.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To give expression to something": Thể hiện, bộc lộ cái gì đó (ý nghĩ, cảm xúc).
- He gave full expression to his anger in the letter. (Anh ấy đã bộc lộ trọn vẹn sự tức giận của mình trong bức thư.)
- "Beyond expression": Không thể diễn tả được, vô cùng.
- Her beauty was beyond expression. (Vẻ đẹp của cô ấy không thể nào diễn tả được.)
- "Find expression in something": Được thể hiện qua cái gì đó.
- His love for nature finds expression in his poetry. (Tình yêu thiên nhiên của ông được thể hiện qua thơ ca.)
Biến thể và từ gần giống
- Express (động từ): Diễn đạt, bày tỏ.
- She expressed her gratitude. (Cô ấy bày tỏ lòng biết ơn.)
- Expressive (tính từ): Biểu cảm, giàu cảm xúc.
- She has very expressive eyes. (Cô ấy có đôi mắt rất biểu cảm.)
- Inexpressible (tính từ): Không thể diễn tả được.
- inexpressible joy (niềm vui khôn tả)
Từ đồng nghĩa
- Utterance: Lời nói, sự phát ngôn.
- Phrase: Cụm từ.
- Look: Vẻ, ánh mắt (khi chỉ vẻ mặt).
- Manifestation: Sự biểu hiện, sự thể hiện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ "expression". Các cụm động từ liên quan thường đi với động từ "express".)
Thành ngữ liên quan
- A turn of phrase: Cách diễn đạt, lối nói.
- He has a very witty turn of phrase. (Anh ta có một lối nói rất hóm hỉnh.)
- Pardon/Excuse my expression: Xin lỗi vì cách nói/câu chữ của tôi (dùng khi vô tình nói một từ thô tục hoặc không phù hợp).
- This is, pardon my expression, a complete mess. (Đây, xin lỗi vì cách nói của tôi, là một mớ hỗn độn hoàn toàn.)
danh từ
- sự vắt, sự ép, sự bóp
- sự biểu lộ (tình cảm...), sự diễn cảm; sự biểu hiện (nghệ thuật...); sự diễn đạt (ý nghĩ...)
- to read with expressionđọc diễn cảm
- to give expression to one's feelingsbiểu lộ tình cảm
- nét, vẻ (mặt...); giọng (nói...)
- thành ngữ, từ ngữ
- (toán học) biểu thức
- (y học) sự ấn (cho thai ra)