misconstruction
/'miskəns'trʌkʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự hiểu sai, sự giải thích sai: Hành động hoặc kết quả của việc hiểu sai ý nghĩa, mục đích, hoặc cấu trúc của điều gì đó, đặc biệt là lời nói hoặc văn bản.
- Cách diễn giải sai lầm: Một cách giải thích không chính xác về ý định hoặc ý nghĩa của ai đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His words were open to misconstruction. (Lời nói của anh ấy dễ bị hiểu sai.)
- The misconstruction of the contract led to a legal dispute. (Việc giải thích sai hợp đồng đã dẫn đến một tranh chấp pháp lý.)
- I fear a misconstruction of my intentions. (Tôi sợ rằng ý định của tôi sẽ bị hiểu lầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be liable/open to misconstruction": dễ bị hiểu sai, dễ gây ra cách giải thích sai lầm.
- Her silence is liable to misconstruction. (Sự im lặng của cô ấy dễ bị hiểu sai.)
- "to avoid misconstruction": tránh sự hiểu lầm.
- To avoid misconstruction, please read the instructions carefully. (Để tránh hiểu sai, hãy đọc kỹ hướng dẫn.)
Biến thể và từ gần giống
- Misconstrue (động từ): hiểu sai, giải thích sai.
- You have misconstrued my words. (Bạn đã hiểu sai lời tôi nói.)
- Misinterpretation (danh từ): sự hiểu sai, sự diễn giải sai. (Từ đồng nghĩa gần).
- Construction (danh từ): sự giải thích, cách hiểu (nghĩa trong ngữ cảnh diễn giải).
Từ đồng nghĩa
- Misinterpretation: sự hiểu sai, sự diễn giải sai.
- Misunderstanding: sự hiểu lầm.
- Misreading: sự đọc/hiểu sai.
Từ trái nghĩa
- Correct interpretation: sự giải thích đúng.
- Accurate understanding: sự hiểu biết chính xác.
- Construction (khi mang nghĩa cách hiểu đúng).
Lưu ý sử dụng
- Misconstruction thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng, học thuật hoặc pháp lý, liên quan đến việc hiểu sai ngôn ngữ, ý định hoặc văn bản.
- Từ này nhấn mạnh vào của một quá trình hiểu hoặc giải thích sai lầm, hơn là bản thân hành động (hành động thường được diễn đạt bằng động từ misconstrue).
danh từ
- sự hiểu sai, sự giải thích sai