infatuated
/in'fætjueitid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cuồng dại, mê đắm một cách mù quáng: Trạng thái bị ám ảnh hoặc yêu say đắm một ai đó hoặc thứ gì đó một cách thiếu lý trí, thường chỉ trong một thời gian ngắn và mãnh liệt. Cảm xúc này thường dựa trên sự hấp dẫn bề ngoài hoặc hình ảnh tưởng tượng hơn là hiểu biết sâu sắc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He was completely infatuated with the new girl in his class. (Anh ấy hoàn toàn mê đắm cô gái mới trong lớp của mình.)
- She gave him an infatuated look. (Cô ấy đã trao cho anh ta một cái nhìn đắm đuối.)
- The public became infatuated with the young singer's charm. (Công chúng trở nên cuồng mộ sức quyến rũ của ca sĩ trẻ đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be infatuated with/by someone/something": Mê đắm ai đó/cái gì đó.
- He has been infatuated with the idea of becoming a pilot since childhood. (Anh ấy đã mê đắm ý tưởng trở thành phi công từ khi còn nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Infatuation (danh từ): Sự mê đắm, sự say mê cuồng dại.
- His infatuation with her lasted only a few months. (Sự mê đắm của anh ta dành cho cô ấy chỉ kéo dài vài tháng.)
- Infatuate (động từ, ít dùng): Làm cho ai đó mê đắm.
Từ đồng nghĩa
- Besotted: Say đắm, mê mẩn.
- Enamored: Say mê, yêu thích.
- Obsessed: Bị ám ảnh.
Từ trái nghĩa
- Indifferent: Thờ ơ, dửng dưng.
- Dispassionate: Không có cảm xúc mãnh liệt, điềm tĩnh.
tính từ
- cuồng dại
- mê tít, mê đắm