whirl
/w :l/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự xoay tít, sự xoáy, sự quay nhanh: Chỉ hành động hoặc chuyển động quay tròn rất nhanh.
- Sự hoạt động quay cuồng, hỗn loạn: (Nghĩa bóng) Chỉ một loạt các hoạt động hoặc sự kiện diễn ra nhanh chóng và liên tục, gây cảm giác bận rộn, căng thẳng.
- Một sự thử nghiệm ngắn, một cố gắng nhanh: (Thông tục) Chỉ việc thử làm điều gì đó một lần.
Động từ:
- Xoay tít, xoáy, quay nhanh: Di chuyển hoặc làm cho di chuyển theo vòng tròn rất nhanh.
- Lao đi nhanh, cuốn đi: Di chuyển hoặc mang đi với tốc độ rất nhanh.
- Quay cuồng, chóng mặt: (Về cảm giác, tâm trí) Cảm thấy choáng váng, rối bời, không thể suy nghĩ rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The dancer's quick whirl was mesmerizing. (Động tác xoay tít nhanh của vũ công thật mê hoặc.)
- My life has been a whirl of meetings and deadlines. (Cuộc sống của tôi là một vòng quay cuồng của các cuộc họp và hạn chót.)
- I've never tried sushi before, but I'll give it a whirl. (Tôi chưa bao giờ thử sushi, nhưng tôi sẽ thử một lần xem sao.)
Động từ:
- The leaves began to whirl in the strong wind. (Những chiếc lá bắt đầu xoáy tít trong cơn gió mạnh.)
- The car whirled around the corner and disappeared. (Chiếc xe lao vút qua góc phố và biến mất.)
- All the new information made my head whirl. (Tất cả thông tin mới làm đầu óc tôi quay cuồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be in a whirl": (đầu óc) quay cuồng, rối bời.
- After hearing the shocking news, her mind was in a whirl. (Sau khi nghe tin sốc, tâm trí cô ấy quay cuồng.)
"to whirl away": cuốn đi, lao đi mất.
- The papers whirled away in the gust of wind. (Những tờ giấy bị cuốn bay đi trong cơn gió mạnh.)
Biến thể và từ gần giống
Whirlwind (n): cơn gió lốc, vòi rồng; (nghĩa bóng) một chuỗi sự kiện diễn ra cực kỳ nhanh chóng và dồn dập.
- They had a whirlwind romance. (Họ đã có một mối tình sét đánh.)
Whirling (adj): xoáy, quay tít.
- The whirling blades of the helicopter. (Những cánh quạt xoáy của chiếc trực thăng.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (sự quay): Spin, rotation, twirl.
- Danh từ (sự hỗn loạn): Flurry, bustle, commotion.
- Động từ (quay): Spin, rotate, swirl, twirl.
- Động từ (di chuyển nhanh): Rush, dash, race.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Whirl around: quay nhanh người lại, xoay tròn tại chỗ.
- She whirled around when she heard her name. (Cô ấy quay nhanh người lại khi nghe thấy tên mình.)
Thành ngữ liên quan
- "Give it a whirl": Thử làm điều gì đó một lần xem sao.
- You've never played chess? Come on, give it a whirl! (Bạn chưa bao giờ chơi cờ vua sao? Nào, thử một ván đi!)
danh từ
- sự xoay tít, sư xoáy, sự quay lộn
- gió cuốn, gió lốc
- a whirl of dustlàn bụi cuốn
- (nghĩa bóng) sự hoạt động quay cuồng
- the whirl of modern life in a citysự hoạt động quay cuồng của cuộc sống hiện đại trong một thành phố
Idioms
- to be in a whirlquay cuồng (đầu óc)
- to give something a whirl(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) thử một vật gì, đưa một vật gì ra thử
nội động từ
- xoay tít, xoáy, quay lộn
- lao đi, chạy nhanh như gió
- quay cuồng (đầu óc); chóng mặt
ngoại động từ
- làm cho xoay tít, làm xoáy, làm quay lộn
- cuốn đi
Idioms
- to whirl alonglao đi, cuốn đi, chạy nhanh như gió
- to whirl downxoáy cuộn rồi ri xuống