vortex
/'vɔ:teks/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Xoáy nước, gió xoáy, cơn lốc: Một dòng chuyển động xoáy tròn mạnh mẽ, thường là của nước hoặc không khí.
- Trung tâm của một hoạt động hỗn loạn hoặc cuốn hút mạnh mẽ: Dùng theo nghĩa bóng để chỉ một tình huống, sự kiện hoặc cảm xúc có sức hút hoặc sức phá hủy mãnh liệt, khiến mọi thứ xung quanh bị cuốn vào.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The boat was pulled into the powerful vortex. (Con thuyền bị kéo vào vòng xoáy nước mạnh mẽ.)
- The tornado formed a dangerous vortex that destroyed everything in its path. (Cơn lốc xoáy tạo thành một vòng xoáy nguy hiểm phá hủy mọi thứ trên đường đi của nó.)
- She felt caught in the vortex of city life. (Cô ấy cảm thấy bị cuốn vào vòng xoáy của cuộc sống thành thị.)
- The scandal created a political vortex that engulfed several ministers. (Vụ bê bối tạo ra một cơn lốc chính trị cuốn theo nhiều bộ trưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the vortex of war/conflict": cơn lốc chiến tranh/xung đột.
- The country was sucked into the vortex of war. (Đất nước bị hút vào cơn lốc chiến tranh.)
"to be drawn/pulled/sucked into the vortex of something": bị cuốn/hút vào vòng xoáy của cái gì đó.
- Many young people are drawn into the vortex of social media. (Nhiều bạn trẻ bị cuốn vào vòng xoáy của mạng xã hội.)
Biến thể và từ gần giống
- Vortical (tính từ): thuộc về hoặc có tính chất xoáy.
- Vortexes / Vortices (danh từ, số nhiều): các vòng xoáy. "Vortices" thường được dùng trong văn cảnh khoa học hoặc kỹ thuật hơn.
Từ đồng nghĩa
- Whirlpool: xoáy nước (thường dùng cho nước).
- Eddy: xoáy nước nhỏ, dòng chảy xoáy.
- Maelstrom: vực xoáy, xoáy nước rất mạnh (thường dùng theo nghĩa bóng cho sự hỗn loạn).
- Cyclone / Tornado: lốc xoáy, vòi rồng (dành cho không khí).
Thành ngữ liên quan
The vortex of despair: vòng xoáy của sự tuyệt vọng (chỉ trạng thái tinh thần ngày càng sa sút, bế tắc).
- After losing his job, he fell into a vortex of despair. (Sau khi mất việc, anh ta rơi vào vòng xoáy của sự tuyệt vọng.)
At the vortex of something: ở trung tâm, điểm nóng của một sự kiện hỗn loạn hoặc quan trọng.
- The journalist found herself at the vortex of the political crisis. (Nhà báo thấy mình ở tâm điểm của cuộc khủng hoảng chính trị.)
danh từ (số nhiều vortexes, vortices)
- gió cuộn, gió xoáy; xoáy nước; cơn lốc ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- to be drawn into the vortex of...bị cuốn vào trong cơn lốc của...
- the vortex of revolutioncơn lốc cách mạng