spin

/spin/
Học thuật
Thân thiện
spin

The child loves to spin around in the park until she gets dizzy.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự quay tròn, sự xoay tròn nhanh: Chỉ hành động hoặc chuyển động quay nhanh quanh một trục.
    • Sự diễn giải, góc nhìn (đặc biệt trong chính trị/truyền thông): Một cách giải thích hoặc trình bày thông tin theo một hướng cụ thể để tạo ấn tượng.
    • Cuộc đi chơi ngắn (bằng xe): Một chuyến đi ngắn, thường để giải trí, bằng ô tô, xe đạp hoặc thuyền.
  2. Động từ:

    • Quay, xoay tròn: Làm cho một vật chuyển động nhanh quanh một điểm hoặc trục trung tâm.
    • Kéo sợi, xe chỉ: Biến nguyên liệu thô (như bông, tằm) thành sợi chỉ.
    • Chăng (nhện): Hành động của loài nhện tạo ra mạng nhện.
    • Kể (một câu chuyện), biên soạn: Trình bày một câu chuyện, thường một cách sáng tạo hoặc kéo dài.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The spin of the Earth causes day and night. (Sự quay của Trái Đất tạo ra ngày đêm.)
    • The politician put a positive spin on the economic report. (Chính trị gia đã đưa ra một góc nhìn tích cực về báo cáo kinh tế.)
    • Let's go for a spin in the new car. (Chúng ta hãy đi một vòng chơi bằng chiếc xe mới.)
  • Động từ:

    • The dancer began to spin on the stage. ( công bắt đầu xoay tròn trên sân khấu.)
    • In the past, people used a spindle to spin wool into yarn. (Ngày xưa, người ta dùng con quay để kéo len thành sợi.)
    • Spiders spin webs to catch insects. (Nhện chăng để bắt côn trùng.)
    • He can spin an entertaining tale from a simple event. (Anh ấy có thể kể một câu chuyện hấp dẫn từ một sự kiện đơn giản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to spin out":

    • Kéo dài (thời gian, câu chuyện): Làm cho một thứ đó kéo dài hơn mức cần thiết.
      • He tried to spin out his speech to fill the time. (Anh ấy cố gắng kéo dài bài phát biểu để lấp đầy thời gian.)
    • Làm quay tròn ra ngoài, mất kiểm soát (xe cộ): Xoay vòng trượt khỏi đường đi.
      • The car spun out on the icy road. (Chiếc xe quay tròn trượt trên con đường đóng băng.)
  • "to spin a yarn": Kể một câu chuyện dài, thường hư cấu hoặc phóng đại.

    • The old sailor loved to spin a yarn about his adventures. (Người thủy thủ già thích kể những câu chuyện dài về cuộc phiêu lưu của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Spinner (n): Người/vật quay, máy kéo sợi; người ném bóng xoáy (trong cricket).
  • Spinning (n/adj): Hành động quay, kéo sợi; (thuộc về) sự quay. dụ: (bánh xe quay ), (lớp học đạp xe tại chỗ).
  • Spun (V2/V3 của Spin): Đã quay, đã kéo sợi. dụ: (lụa được kéo sợi thủ công).
Từ đồng nghĩa
  • Rotate (v): Xoay, quay (thường quanh một trục cố định).
  • Twirl (v): Xoay tròn một cách nhẹ nhàng, nhanh.
  • Whirl (v): Quay cuồng, xoáy nhanh mạnh.
  • Interpretation (n - cho nghĩa "góc nhìn"): Sự diễn giải, giải thích.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Spin off:
    • Tách ra (từ cái chính): Tạo ra một thứ mới, độc lập từ một thứ đã (thường dùng trong kinh doanh, truyền hình).
      • The popular TV show spun off a successful movie. (Chương trình TV nổi tiếng đã tách ra thành một bộ phim thành công.)
  • Spin around: Quay người lại, xoay nhanh một vòng.
    • She spun around when she heard her name. ( ấy quay người lại khi nghe thấy tên mình.)
Thành ngữ liên quan
  • In a (flat) spin: Trong tình trạng bối rối, hoảng loạn.
    • I'm in a flat spin trying to finish all this work. (Tôi đang hoảng loạn cố gắng hoàn thành tất cả công việc này.)
  • Spin doctor: Chuyên gia tạo dư luận (người nhiệm vụ định hình cách công chúng nhìn nhận một sự kiện, đặc biệt trong chính trị).
    • The spin doctors worked overnight to manage the crisis. (Các chuyên gia tạo dư luận đã làm việc xuyên đêm để xử lý khủng hoảng.)
spin

The child loves to spin around in the park until she gets dizzy.

danh từ
  1. sự quay tròn, sự xoay tròn
  2. (hàng không) sự vừa đâm xuống vừa quay tròn
  3. (thể dục,thể thao) sự xoáy (bóng crickê)
  4. sự đi chơi; cuộc đi chơi ngắn, cuộc đi dạo (bằng xe đạp, thuyền...)
    • to go for a spin
      đi dạo chơi; đi bơi thuyền
ngoại động từ spun, (từ cổ,nghĩa cổ) span; spun
  1. quay ()
  2. chăng ( nhện)
  3. tiện (bằng máy)
  4. ((thường) + out) kể (một câu chuyện); biên soạn
    • to spin a yarn
      kể chuyện huyên thiên; kể chuyện bịa
  5. làm quay tròn (con quay, người nào); làm lảo đảo
    • to send somebody spinning
      đánh ai lảo đảo
  6. (từ lóng) đánh hỏng (thí sinh)
nội động từ
  1. xe chỉ, xe
  2. chăng (nhện); kéo kén (tằm)
  3. câu bằng mồi quay
  4. xoay tròn; lảo đảo
  5. lướt đi nhẹ nhàng (đi xe đạp)

Idioms

  • to spin out
    kéo dài (bài diễn văn, cuộc thảo luận, cuộc đời...)