spin
/spin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự quay tròn, sự xoay tròn nhanh: Chỉ hành động hoặc chuyển động quay nhanh quanh một trục.
- Sự diễn giải, góc nhìn (đặc biệt trong chính trị/truyền thông): Một cách giải thích hoặc trình bày thông tin theo một hướng cụ thể để tạo ấn tượng.
- Cuộc đi chơi ngắn (bằng xe): Một chuyến đi ngắn, thường để giải trí, bằng ô tô, xe đạp hoặc thuyền.
Động từ:
- Quay, xoay tròn: Làm cho một vật chuyển động nhanh quanh một điểm hoặc trục trung tâm.
- Kéo sợi, xe chỉ: Biến nguyên liệu thô (như bông, tơ tằm) thành sợi chỉ.
- Chăng tơ (nhện): Hành động của loài nhện tạo ra mạng nhện.
- Kể (một câu chuyện), biên soạn: Trình bày một câu chuyện, thường một cách sáng tạo hoặc kéo dài.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The spin of the Earth causes day and night. (Sự quay của Trái Đất tạo ra ngày và đêm.)
- The politician put a positive spin on the economic report. (Chính trị gia đã đưa ra một góc nhìn tích cực về báo cáo kinh tế.)
- Let's go for a spin in the new car. (Chúng ta hãy đi một vòng chơi bằng chiếc xe mới.)
Động từ:
- The dancer began to spin on the stage. (Vũ công bắt đầu xoay tròn trên sân khấu.)
- In the past, people used a spindle to spin wool into yarn. (Ngày xưa, người ta dùng con quay để kéo len thành sợi.)
- Spiders spin webs to catch insects. (Nhện chăng tơ để bắt côn trùng.)
- He can spin an entertaining tale from a simple event. (Anh ấy có thể kể một câu chuyện hấp dẫn từ một sự kiện đơn giản.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to spin out":
- Kéo dài (thời gian, câu chuyện): Làm cho một thứ gì đó kéo dài hơn mức cần thiết.
- He tried to spin out his speech to fill the time. (Anh ấy cố gắng kéo dài bài phát biểu để lấp đầy thời gian.)
- Làm quay tròn ra ngoài, mất kiểm soát (xe cộ): Xoay vòng và trượt khỏi đường đi.
- The car spun out on the icy road. (Chiếc xe quay tròn và trượt trên con đường đóng băng.)
"to spin a yarn": Kể một câu chuyện dài, thường là hư cấu hoặc phóng đại.
- The old sailor loved to spin a yarn about his adventures. (Người thủy thủ già thích kể những câu chuyện dài về cuộc phiêu lưu của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Spinner (n): Người/vật quay, máy kéo sợi; người ném bóng xoáy (trong cricket).
- Spinning (n/adj): Hành động quay, kéo sợi; (thuộc về) sự quay. Ví dụ: (bánh xe quay tơ), (lớp học đạp xe tại chỗ).
- Spun (V2/V3 của Spin): Đã quay, đã kéo sợi. Ví dụ: (lụa được kéo sợi thủ công).
Từ đồng nghĩa
- Rotate (v): Xoay, quay (thường quanh một trục cố định).
- Twirl (v): Xoay tròn một cách nhẹ nhàng, nhanh.
- Whirl (v): Quay cuồng, xoáy nhanh và mạnh.
- Interpretation (n - cho nghĩa "góc nhìn"): Sự diễn giải, giải thích.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Spin off:
- Tách ra (từ cái chính): Tạo ra một thứ mới, độc lập từ một thứ đã có (thường dùng trong kinh doanh, truyền hình).
- The popular TV show spun off a successful movie. (Chương trình TV nổi tiếng đã tách ra thành một bộ phim thành công.)
- Spin around: Quay người lại, xoay nhanh một vòng.
- She spun around when she heard her name. (Cô ấy quay người lại khi nghe thấy tên mình.)
Thành ngữ liên quan
- In a (flat) spin: Trong tình trạng bối rối, hoảng loạn.
- I'm in a flat spin trying to finish all this work. (Tôi đang hoảng loạn vì cố gắng hoàn thành tất cả công việc này.)
- Spin doctor: Chuyên gia tạo dư luận (người có nhiệm vụ định hình cách công chúng nhìn nhận một sự kiện, đặc biệt trong chính trị).
- The spin doctors worked overnight to manage the crisis. (Các chuyên gia tạo dư luận đã làm việc xuyên đêm để xử lý khủng hoảng.)
danh từ
- sự quay tròn, sự xoay tròn
- (hàng không) sự vừa đâm xuống vừa quay tròn
- (thể dục,thể thao) sự xoáy (bóng crickê)
- sự đi chơi; cuộc đi chơi ngắn, cuộc đi dạo (bằng xe đạp, thuyền...)
- to go for a spinđi dạo chơi; đi bơi thuyền
ngoại động từ spun, (từ cổ,nghĩa cổ) span; spun
- quay (tơ)
- chăng (tơ nhện)
- tiện (bằng máy)
- ((thường) + out) kể (một câu chuyện); biên soạn
- to spin a yarnkể chuyện huyên thiên; kể chuyện bịa
- làm quay tròn (con quay, người nào); làm lảo đảo
- to send somebody spinningđánh ai lảo đảo
- (từ lóng) đánh hỏng (thí sinh)
nội động từ
- xe chỉ, xe tơ
- chăng tơ (nhện); kéo kén (tằm)
- câu cá bằng mồi quay
- xoay tròn; lảo đảo
- lướt đi nhẹ nhàng (đi xe đạp)
Idioms
- to spin outkéo dài (bài diễn văn, cuộc thảo luận, cuộc đời...)