spool

/spu:l/
Học thuật
Thân thiện
spool

A spool of red thread sits on a sewing table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Ống chỉ, ống cuộn: Một vật hình trụ, thường hai mặt bên phẳng, dùng để cuộn lưu trữ các vật liệu dài mảnh như chỉ, dây, phim ảnh, hoặc băng từ.
    • Vòng câu (trong câu ): Phần của cần câu quăng (fishing reel) nơi dây câu được cuộn vào.
  2. Ngoại động từ:

    • Cuộn (vật liệu) vào ống: Hành động quấn hoặc tháo một vật liệu như chỉ, dây, hoặc băng từ vào hoặc ra khỏi một ống cuộn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She bought a spool of red thread for sewing. ( ấy đã mua một ống chỉ đỏ để may .)
    • The old film was stored on a metal spool. (Cuộn phim được lưu trữ trên một ống kim loại.)
    • He carefully added more line to the spool of his fishing reel. (Anh ấy cẩn thận thêm dây vào vòng của cần câu quăng.)
  • Ngoại động từ:

    • Please spool the cable back onto the reel after use. (Hãy cuộn cáp trở lại vào ống sau khi sử dụng.)
    • The machine automatically spools the film for development. (Máy tự động cuộn phim để rửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong công nghệ thông tin: "Spool" có thể chỉ quá trình tạm thời lưu trữ dữ liệu vào một bộ nhớ đệm (thường cho máy in) trong khi chờ xử lý.
    • The print jobs are spooled to the server before printing. (Các tác vụ in được đưa vào hàng đợi tạm trên máy chủ trước khi in.)
Biến thể từ gần giống
  • Spooler (danh từ): Chương trình hoặc thiết bị quản lý hàng đợi dữ liệu (spool), đặc biệt cho máy in.
  • Reel (danh từ): Ống cuộn, trục cuộn. Từ này thường có thể dùng thay thế cho "spool" trong nhiều ngữ cảnh, nhưng "reel" thường chỉ các ống cuộn lớn hơn hoặc dùng trong ngữ cảnh cụ thể như phim ảnh ("film reel") hoặc câu ("fishing reel").
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Bobbin (ống chỉ, ống suốt), reel (ống cuộn, trục cuộn), cylinder (hình trụ).
  • Động từ: Wind (cuộn, quấn), coil (cuộn thành vòng), roll (cuộn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Spool up:
    • Khởi động, tăng tốc độ (động cơ, quạt...): The turbines began to spool up for takeoff. (Các tuabin bắt đầu tăng tốc để cất cánh.)
    • Cuộn lên, quấn lên: Spool up the hose so it's neat. (Hãy cuộn ống nước lên cho gọn.)
  • Spool out:
    • Thả ra, nhả ra (dây, chỉ...): The climber spooled out the rope carefully. (Người leo núi từ từ thả dây ra.)
spool

A spool of red thread sits on a sewing table.

danh từ
  1. ống chỉ, ống cuộn (chỉ, phim...), cái vòng (câu quăng)
ngoại động từ
  1. cuộn (chỉ...) vào ống

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "spool"

Từ có nhắc đến "spool"