bobbin
/'bɔbin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ống chỉ, suốt chỉ: Một vật hình trụ nhỏ, thường làm bằng nhựa, gỗ hoặc kim loại, dùng để cuốn chỉ, sợi chỉ, băng dính hoặc các vật liệu dẻo khác.
- Cuộn dây, ống dây (kỹ thuật điện): Một bộ phận hình ống trong các thiết bị điện, dùng để cuốn dây dẫn điện, ví dụ như trong máy biến áp hoặc cuộn cảm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She replaced the empty bobbin in her sewing machine. (Cô ấy thay thế ống chỉ rỗng trong máy khâu của mình.)
- The thread is wound tightly around the bobbin. (Sợi chỉ được cuốn chặt quanh suốt chỉ.)
- The electrician checked the bobbin in the transformer. (Người thợ điện kiểm tra cuộn dây trong máy biến áp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Bobbin case": Hộp đựng suốt chỉ (một bộ phận trong máy may chứa và định vị suốt chỉ).
- Make sure the bobbin is correctly placed in the bobbin case. (Hãy đảm bảo suốt chỉ được đặt đúng vào hộp đựng suốt chỉ.)
"Bobbin winder": Bộ phận hoặc dụng cụ quấn chỉ lên suốt.
- Use the bobbin winder to prepare a new bobbin for sewing. (Sử dụng bộ quấn chỉ để chuẩn bị một suốt chỉ mới cho việc may.)
Biến thể và từ gần giống
- Spool (n): Ống, lõi (có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh về cuốn chỉ hoặc dây).
- Reel (n): Cuộn, ống (thường chỉ cuộn lớn hơn cho phim, dây câu, hoặc dây thừng).
Từ đồng nghĩa
- Spindle: Trục quay, ống cuốn.
- Coil: Cuộn dây (đặc biệt trong ngữ cảnh kỹ thuật điện).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "bobbin")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "bobbin")
danh từ
- ông chỉ, suốt chỉ
- then nâng chốt cửa
- (điện học) cuộn dây, ống dây, bôbin