rill

/ril/
Học thuật
Thân thiện
rill

A tiny rill trickles down the mossy hillside.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Dòng suối nhỏ, dòng nước nhỏ: Một dòng nước tự nhiên, hẹp nông, thường chảy trên bề mặt đất hoặc do xói mòn tạo thành.
    • Rãnh nước nhỏ: Một kênh dẫn nước nhỏ, hẹp, có thể do tự nhiên hoặc nhân tạo.
  2. Nội động từ (ít phổ biến hơn):

    • Chảy thành dòng suối nhỏ: Hành động của nước chảy thành một dòng hẹp nông.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • After the rain, a clear rill ran down the hillside. (Sau cơn mưa, một dòng suối nhỏ trong vắt chảy xuống sườn đồi.)
    • The garden path was crossed by a tiny rill. (Lối đi trong vườn bị một rãnh nước nhỏ cắt ngang.)
  • Nội động từ:

    • Water rilled over the smooth stones. (Nước chảy thành dòng nhỏ qua những viên đá trơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lunar rill" (Rille): Trong địa chất học thiên thể, đây một thuật ngữ chỉ các rãnh hẹp, dài trên bề mặt Mặt Trăng, trông giống như những con suối nhỏ.
    • Scientists studied the rille to understand the Moon's volcanic history. (Các nhà khoa học nghiên cứu các rãnh núi lửa để hiểu lịch sử núi lửa của Mặt Trăng.)
Biến thể từ gần giống
  • Rillet (danh từ): Một biến thể ít phổ biến hơn, cùng nghĩa với "rill" - dòng suối rất nhỏ.
  • Rivulet (danh từ): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn, chỉ dòng suối nhỏ, lạch nước.
  • Streamlet (danh từ): Dòng suối nhỏ, dòng chảy nhỏ.
Từ đồng nghĩa
  • Brook: Suối nhỏ.
  • Creek: Lạch nước, suối nhỏ (thường lớn hơn "rill" một chút).
  • Runnel: Rãnh nước, mương nhỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "rill".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "rill".

rill

A tiny rill trickles down the mossy hillside.

danh từ
  1. dòng suối nhỏ
nội động từ
  1. chảy thành dòng suối, chảy như một dòng suối nhỏ