carillon

/kə'riljən/
Học thuật
Thân thiện
carillon

A musician plays the carillon in the town's clock tower.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chuông chùm: Một bộ chuông lớn, thường được treo cố định trong một tháp chuông, được điều khiển bằng bàn phím hoặc một chế tự động để chơi nhạc.
    • Điệu nhạc chuông: Bản nhạc được biểu diễn bằng một bộ chuông chùm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The cathedral has a beautiful carillon with fifty bells. (Nhà thờ lớn một chuông chùm đẹp với năm mươi chiếc chuông.)
    • We could hear the carillon playing every hour from the town square. (Chúng tôi có thể nghe thấy điệu nhạc chuông vang lên mỗi giờ từ quảng trường thị trấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to play the carillon": chơi chuông chùm (nghĩa đen biểu diễn trên bộ chuông chùm).
    • She learned to play the carillon in Belgium. ( ấy đã học chơi chuông chùmBỉ.)
Biến thể từ gần giống
  • Carillonneur (n): người chơi chuông chùm.
    • The carillonneur gave a stunning performance. (Người chơi chuông chùm đã màn trình diễn tuyệt vời.)
Từ đồng nghĩa
  • Bell set: bộ chuông.
  • Chime: tiếng chuông, bộ chuông (nhưng thường nhỏ ít chuông hơn một carillon).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "carillon" trong tiếng Anh.
carillon

A musician plays the carillon in the town's clock tower.

danh từ
  1. chuông chùm
  2. điệu nhạc chuông