diamond-drill

/'daiəmənd'dril/
Học thuật
Thân thiện
diamond-drill

A geologist uses a diamond-drill to extract a core sample.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy khoan mũi kim cương: Một loại máy khoan hoặc dụng cụ khoan chuyên dụng, trong đó phần mũi khoan được gắn hoặc phủ bằng kim cương công nghiệp để khả năng cắt khoan xuyên qua các vật liệu cực kỳ cứng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The geologists used a diamond-drill to extract core samples from deep within the granite. (Các nhà địa chất đã sử dụng một máy khoan mũi kim cương để lấy mẫu lõi từ sâu bên trong khối đá granit.)
    • Cutting a precise hole in this tempered glass requires a special diamond-drill. (Việc cắt một lỗ chính xác trên tấm kính tôi này đòi hỏi một máy khoan mũi kim cương đặc biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, công nghiệp khoa học như địa chất, xây dựng, sản xuất gia công vật liệu.
  • "diamond-drill bit" hoặc "diamond drill bit": thường chỉ riêng phần mũi khoan được gắn kim cương, bộ phận có thể thay thế của máy khoan.
    • Make sure the diamond-drill bit is securely fastened before starting. (Hãy đảm bảo mũi khoan kim cương đã được gắn chắc chắn trước khi bắt đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Diamond drilling (n): Kỹ thuật hoặc quá trình khoan bằng dụng cụ mũi kim cương.
    • Diamond drilling is essential for mineral exploration. (Kỹ thuật khoan kim cương thiết yếu cho việc thăm dò khoáng sản.)
  • Core drill (n): Máy khoan lấy mẫu lõi, thường sử dụng mũi khoan kim cương.
  • Diamond-tipped drill (n): Máy khoan đầu mũi kim cương, nghĩa tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Diamond coring drill: Máy khoan lấy lõi bằng kim cương (nhấn mạnh việc lấy mẫu lõi).
  • Diamond bit drill: Máy khoan dùng mũi kim cương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ ghép "diamond-drill".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "diamond-drill".

diamond-drill

A geologist uses a diamond-drill to extract a core sample.

danh từ
  1. khoan mũi kim cương