roily

/'rɔili/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đục ngầu, gợn sóng, không trong: Dùng để mô tả chất lỏng (thường nước) bị khuấy động, nhiều hạt lửng hoặc đang chuyển động mạnh, khiến trở nên vẩn đục không yên tĩnh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The roily water of the river after the storm made it unsafe for swimming. (Dòng nước đục ngầu của con sông sau cơn bão khiến trở nên không an toàn để bơi.)
    • He stirred the pond with a stick, creating a roily surface. (Anh ta khuấy cái ao bằng một cây gậy, tạo ra một bề mặt nước gợn sóng đục ngầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng một cách ẩn dụ: Có thể dùng để mô tả một tình huống, cảm xúc hoặc trạng thái tinh thần đang hỗn loạn, không ổn định.
    • His mind was roily with conflicting thoughts after the argument. (Tâm trí anh ấy hỗn loạn với những suy nghĩ mâu thuẫn sau cuộc tranh cãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Roil (động từ): Làm đục, khuấy động (chất lỏng); làm bối rối, khuấy động (cảm xúc).
    • The boat's propeller roiled the clear water. (Chân vịt của con thuyền đã làm đục dòng nước trong vắt.)
  • Turbid (tính từ): Đục (nước), mờ đục. Gần nghĩa với "roily" nhưng thường nhấn mạnh vào sự có mặt của các hạt lửng hơn sự chuyển động.
  • Churning (tính từ): Cuộn sóng, bị khuấy mạnh. Nhấn mạnh vào chuyển động xoáy mạnh mẽ.
Từ đồng nghĩa
  • Murky: Đục, tối tăm.
  • Cloudy: Vẩn đục, mây.
  • Agitated: Bị khuấy động.
  • Turbulent: Hỗn loạn, cuồn cuộn.
Từ trái nghĩa
  • Clear: Trong, trong suốt.
  • Calm: Lặng, yên tĩnh.
  • Placid: Phẳng lặng, êm đềm.
  • Tranquil: Yên bình, tĩnh lặng.
tính từ
  1. đục ngầu

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự