rowel

/'rauəl/
Học thuật
Thân thiện
rowel

A cowboy uses the rowel of his spur to signal his horse.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Bánh đúc, bánh xe gai: Một bánh xe nhỏ gai hoặc răng cưa, thường được gắnđầu của một chiếc đinh thúc ngựa (spur). Khi người cưỡi ấn gót chân vào ngựa, bánh xe này sẽ xoay chạm vào da ngựa để thúc ngựa chạy nhanh hơn.
    • Miếng da rút mủ: Một miếng da hoặc vật liệu hình tròn lỗgiữa, được đặt vào một vết thương (thường trên ngựa) để giữ cho vết thương hở rút mủ ra ngoài.
  2. Ngoại động từ:

    • Thúc (ngựa) bằng bánh thúc: Hành động sử dụng bánh đúc (rowel) của đinh thúc để kích thích con ngựa di chuyển.
    • Đặt miếng da rút mủ: Hành động đưa một miếng da rút mủ (rowel) vào vết thương để điều trị.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The knight's spur had a sharp rowel to control his horse. (Chiếc đinh thúc của hiệp sĩ một bánh đúc sắc để điều khiển con ngựa của ông ấy.)
    • The veterinarian used a rowel to drain the abscess on the horse's leg. (Bác sĩ thú y đã dùng một miếng da rút mủ để dẫn lưuáp-xe trên chân con ngựa.)
  • Ngoại động từ:

    • He rowelled his horse to make it jump the fence. (Anh ta thúc ngựa bằng bánh đúc để bắt nhảy qua hàng rào.)
    • The old treatment involved rowelling the wound to prevent infection. (Phương pháp điều trị bao gồm việc đặt miếng da rút mủ vào vết thương để ngăn ngừa nhiễm trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To set a rowel": Đặt một miếng da rút mủ. Cụm từ này mô tả cụ thể kỹ thuật y tế lịch sử.
    • In the 18th century, it was common to set a rowel in a horse's swelling. (Vào thế kỷ 18, việc đặt miếng da rút mủ vào chỗ sưng của ngựa phổ biến.)
Biến thể từ gần giống
  • Spur (n): Đinh thúc ngựa. Đây dụng cụ hoàn chỉnh "rowel" (bánh đúc) một bộ phận của .
  • Goad (n/v): Cây thúc, cây chọc; thúc đẩy. Có nghĩa rộng hơn, chỉ việc dùng vật nhọn để thúc vật hoặc thúc đẩy ai đó.
Từ đồng nghĩa
  • (Danh từ, nghĩa bánh xe): Spiked wheel (bánh xe gai).
  • (Động từ, nghĩa thúc ngựa): Spur (thúc bằng đinh thúc), goad (thúc, chọc).
Lưu ý

Từ "rowel" ngày nay chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh lịch sử, về cưỡi ngựa truyền thống, hoặc trong thú y cổ điển. một từ chuyên ngành khá hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại thông dụng.

rowel

A cowboy uses the rowel of his spur to signal his horse.

danh từ
  1. bánh đúc (bánh xe con ở đầu đinh thúc ngựa)
  2. miếng da rút mủ (hình tròn, lỗgiữa, đặt xen vào giữa lớp da thịt ngựa để rút mủ)
ngoại động từ
  1. thúc (ngựa...) bằng bánh thúc
  2. đặt miếng da rút mủ (giữa lớp da thịt ngựa)

Từ gần giống

Từ chứa "rowel"