broil

/brɔil/
Học thuật
Thân thiện
broil

The chef uses the broil setting to cook the salmon.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Nướng (thịt, ) bằng nhiệt trực tiếp từ trên xuống: Phương pháp nấu ăn bằng cách đặt thức ăn dưới nguồn nhiệt trực tiếp, thường trong nướng hoặc trên vỉ nướng.
    • Bị nung nóng, bị thiêu đốt bởi nhiệt độ cao: Trạng thái bị nóng bức, oi ả đến mức khó chịu, thường do thời tiết hoặc mặt trời.
dụ sử dụng
  • Động từ (nghĩa nướng):
    • I will broil the salmon for dinner. (Tôi sẽ nướng hồi cho bữa tối.)
    • The recipe says to broil the steak for five minutes on each side. (Công thức nói hãy nướng miếng bít tết năm phút cho mỗi mặt.)
  • Động từ (nghĩa nóng bức):
    • We were broiling in the midday sun. (Chúng tôi đang bị thiêu đốt dưới cái nắng giữa trưa.)
    • The city broils during the summer months. (Thành phố chịu cái nóng như thiêu trong những tháng mùa .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to broil with impatience/anger": Nóng lòng, nóng ruột hoặc sôi sục tức giận (nghĩa bóng, mô tả cảm xúc mãnh liệt).
    • He was broiling with impatience while waiting for the results. (Anh ấy nóng lòng sốt ruột khi chờ đợi kết quả.)
Biến thể từ liên quan
  • Broiler (danh từ):
    • nướng thịt (ngăn trên cùng của nướng): Ngăn trong nướng tạo nhiệt trực tiếp từ trên xuống để nướng thức ăn.
    • thịt (loại non thích hợp để nướng nguyên con).
  • Grill (động từ): Nướng (có thể trên vỉ nướng than hoặc ). "Broil" thường chỉ nướng bằng nhiệt từ trên xuống trong , trong khi "grill" có thể nướng trên than hoặc từ dưới lên.
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa nướng: Grill, roast (nướng ).
  • Nghĩa nóng bức: Bake, scorch, swelter.
broil

The chef uses the broil setting to cook the salmon.

danh từ
  1. thịt nướng
động từ
  1. nướng (thịt)
    • broiled chicken
      thịt nướng
  2. nóng như thiêu; thiêu đốt, hun nóng
    • a broiling hot day
      một ngày nóng như thiêu như đốt
    • to broil with impatience
      nóng lòng sốt ruột

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống