brawl

/brɔ:l/
Học thuật
Thân thiện
brawl

A group of people are having a brawl outside a bar at night.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cuộc cãi lộn, đánh lộn ầm ĩ: Một cuộc tranh cãi hoặc đánh nhau lớn, thường nhiều người tham gia, gây ra nhiều tiếng ồn hỗn loạn.
    • Tiếng nước chảy róc rách: (Nghĩa ít phổ biến) Âm thanh của dòng nước chảy nhanh vui tai.
  2. Nội động từ:

    • Cãi nhau hoặc đánh nhau ầm ĩ: Tham gia vào một cuộc tranh cãi hoặc ẩu đả lớn, gây ồn ào.
    • Kêu róc rách: (Nghĩa ít phổ biến) Phát ra âm thanh như nước chảy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • A drunken brawl broke out outside the bar. (Một cuộc ẩu đả say rượu đã nổ ra bên ngoài quán bar.)
    • The political debate turned into a verbal brawl. (Cuộc tranh luận chính trị đã biến thành một cuộc cãi lộn bằng lời nói.)
    • We could hear the gentle brawl of the stream. (Chúng tôi có thể nghe thấy tiếng róc rách nhẹ nhàng của con suối.)
  • Nội động từ:

    • The fans started to brawl after the controversial match. (Các cổ động viên bắt đầu đánh lộn sau trận đấu đầy tranh cãi.)
    • The two brothers often brawl over trivial matters. (Hai anh em trai thường cãi nhau ầm ĩ những chuyện vặt vãnh.)
    • The creek brailled over the stones. (Con lạch róc rách chảy qua những viên đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to get into a brawl": dính vào một cuộc ẩu đả.

    • He was arrested after getting into a brawl at the club. (Anh ta bị bắt sau khi dính vào một cuộc ẩu đảcâu lạc bộ.)
  • "a barroom brawl": cuộc ẩu đả trong quán bar (một cụm từ mô tả phổ biến).

    • The movie scene featured a classic barroom brawl. (Cảnh phim một cuộc ẩu đả trong quán bar kinh điển.)
Biến thể từ gần giống
  • Brawler (n): người hay gây gổ, đánh lộn.
    • He was known as a street brawler in his youth. (Hắn được biết đến như một tay đánh lộn ngoài phố thời trẻ.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (cho nghĩa đánh lộn):
    • Fight: cuộc chiến, đánh nhau.
    • Scuffle: cuộc ẩu đả nhỏ, cuộc giằng co.
    • Fracas: vụ ồn ào, hỗn loạn.
  • Động từ (cho nghĩa đánh lộn):
    • Fight: đánh nhau.
    • Wrangle: cãi nhau gay gắt.
    • Scrap: ẩu đả.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Brawl with someone: cãi/đánh nhau với ai.
    • He brailled with a stranger over a parking spot. (Anh ta đã cãi nhau với một người lạ về chỗ đỗ xe.)
Thành ngữ liên quan
  • A brawl royal / a royal brawl: một cuộc ẩu đả lớn, hỗn loạn.
    • The disagreement at the meeting turned into a royal brawl. (Bất đồng trong cuộc họp đã biến thành một cuộc hỗn chiến.)
brawl

A group of people are having a brawl outside a bar at night.

danh từ
  1. sự cãi lộn ầm
  2. tiếng róc rách (suối)
nội động từ
  1. cãi nhau ầm
  2. kêu róc rách (suối)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "brawl"