belay
/bi'lei/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Buộc, cột (dây thừng) vào một điểm cố định: Hành động quấn hoặc buộc một sợi dây, đặc biệt là dây leo núi hoặc dây thuyền, quanh một vật như chốt, mỏ neo hoặc cọc để giữ chặt.
- Ngừng, hủy bỏ (một mệnh lệnh trước đó): (Hàng hải, từ lóng) Ra lệnh dừng hoặc hủy bỏ một hành động hoặc chỉ dẫn đã được đưa ra trước đó.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The climber will belay the rope to a secure anchor point. (Người leo núi sẽ buộc dây vào một điểm neo chắc chắn.)
- Before starting the descent, make sure you have properly belayed the line. (Trước khi bắt đầu xuống dốc, hãy chắc chắn rằng bạn đã cột dây đúng cách.)
- "Belay that order!" the captain shouted. ("Hủy lệnh đó đi!" thuyền trưởng hét lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to belay on": Tiếp tục thực hiện (một mệnh lệnh đã được đưa ra).
- The officer commanded, "Belay on with the evacuation procedure." (Sĩ quan ra lệnh, "Tiếp tục thực hiện thủ tục sơ tán.")
- "to be on belay": (Người leo núi) đã được bảo vệ bởi hệ thống dây và người giữ dây.
- The lead climber shouted down, "Climbing!" and the partner replied, "On belay!" (Người leo dẫn đầu hét xuống, "Bắt đầu leo!" và người đồng hành đáp lại, "Đã sẵn sàng giữ dây!")
Biến thể và từ gần giống
- Belayer (n): Người giữ dây (trong leo núi), người phụ trách việc cố định dây.
- A good belayer is essential for safety. (Một người giữ dây giỏi là yếu tố thiết yếu cho sự an toàn.)
- Belaying device (n): Thiết bị giữ dây (như móc, tấm ma sát) dùng để kiểm soát dây leo núi.
- He used an ATC as his belaying device. (Anh ấy dùng một chiếc ATC làm thiết bị giữ dây của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Secure: Cố định, buộc chặt.
- Fasten: Buộc, gắn chặt.
- Cancel: Hủy bỏ (nghĩa hàng hải).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Belay off: (Leo núi) Lệnh thông báo người giữ dây sẽ ngừng giữ dây, dây sẽ được thả lỏng.
- When the climber was safe, he yelled, "Belay off!" (Khi người leo đã an toàn, anh ta hét lên, "Ngừng giữ dây!")
Thành ngữ liên quan
- Belaying pin: (Hàng hải) Cọc, chốt gỗ hoặc kim loại trên tàu dùng để quấn và cố định dây thừng.
- The sailor wrapped the rope around the belaying pin to secure the sail. (Thủy thủ quấn dây thừng quanh cọc buộc dây để cố định cánh buồm.)
(bất qui tắc) ngoại động từ belayed, belaid
- cột (thuyền) lại; cắm (thuyền) lại
- belaying pincọc (để) cắm thuyền
thán từ
- (hàng hải) (từ lóng) đứng lại!; được rồi