below
/bi'lou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Giới từ:
- Ở dưới, thấp hơn (một vị trí, mức độ, hoặc tiêu chuẩn nào đó): Dùng để chỉ vị trí thấp hơn về mặt vật lý, thứ bậc, số lượng, hoặc chất lượng so với một điểm tham chiếu.
- Không xứng đáng, không đáng phải quan tâm đến: Diễn tả việc gì đó thấp kém hoặc không đạt tiêu chuẩn mong đợi.
Phó từ:
- Ở phía dưới, ở tầng dưới: Chỉ vị trí ở một nơi thấp hơn.
- Ở dưới đây (trong văn bản): Dùng để hướng dẫn người đọc xem thông tin ở phần sau trong cùng một văn bản.
- Ở mức thấp hơn: Chỉ cấp bậc, địa vị, hoặc mức độ thấp hơn.
Ví dụ sử dụng
Giới từ:
- The temperature is ten degrees below zero. (Nhiệt độ là mười độ dưới 0.)
- Please sign your name below the line. (Vui lòng ký tên của bạn bên dưới dòng kẻ.)
- His work is below the required standard. (Công việc của anh ấy dưới tiêu chuẩn yêu cầu.)
Phó từ:
- From the hilltop, we could see the valley below. (Từ đỉnh đồi, chúng tôi có thể nhìn thấy thung lũng bên dưới.)
- The answers are provided below. (Các câu trả lời được cung cấp ở dưới đây.)
- She lives on the floor below. (Cô ấy sống ở tầng dưới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"as below": như dưới đây.
- The details are listed as below. (Các chi tiết được liệt kê như dưới đây.)
"see below": xem bên dưới.
- For more information, see below. (Để biết thêm thông tin, xem bên dưới.)
Biến thể và từ gần giống
- Belowstairs (phó từ/ tính từ): ở tầng dưới (nơi ở của người giúp việc trong các biệt thự thời xưa); thuộc về tầng lớp hầu hạ.
- The belowstairs staff had their own quarters. (Nhân viên ở tầng dưới có khu ở riêng của họ.)
Từ đồng nghĩa
- Giới từ: Under (bên dưới, dưới), beneath (ở dưới, phía dưới), lower than (thấp hơn).
- Phó từ: Underneath (ở phía dưới), downstairs (ở tầng dưới), further down (xa hơn ở phía dưới).
Từ trái nghĩa
- Giới từ: Above (ở trên, phía trên), over (bên trên).
- Phó từ: Above (ở trên), upstairs (ở tầng trên).
Thành ngữ liên quan
Below the belt: (hành động, lời nói) không đẹp, hèn hạ (xuất phát từ quy định trong quyền anh không được đánh vào vùng dưới thắt lưng).
- That personal insult was below the belt. (Lời xúc phạm cá nhân đó thật là hèn hạ.)
Below par: Dưới mức trung bình, không được khoẻ (nghĩa gốc trong golf: dưới điểm tiêu chuẩn).
- I'm feeling below par today. (Hôm nay tôi cảm thấy không được khoẻ.)
Below the mark: Dưới tiêu chuẩn, không đạt yêu cầu.
- The quality of this product is below the mark. (Chất lượng sản phẩm này dưới tiêu chuẩn.)
phó từ
- ở dưới, ở bên dưới, ở dưới thấp, ở phía dưới
- as it will be said belownhư sẽ nói ở dưới đây
- the court belowtoà án dưới
giới từ
- dưới, ở dưới, thấp hơn
- ten degrees below 0mười độ dưới 0
- the averagedưới trung bình
- the horizondưới chân trời
- không xứng đáng; không đáng phải quan tâm
- to be below someone's hopekhông xứng đáng với sự mong đợi của ai
Idioms
- below the mark(xem) mark
- belong par(xem) par