billy

/'bili/
Học thuật
Thân thiện
billy

A farmer leads his billy goat to the pasture.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dùi cui (của cảnh sát): Một cây gậy ngắn, chắc, thường được cảnh sát mang theo sử dụng.
    • Con đực: (Chủ yếu dùng trong tiếng Anh-Anh) Một con giống đực.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Dùi cui):
    • The police officer carried a billy for protection. (Viên cảnh sát mang theo một cây dùi cui để tự vệ.)
  • Danh từ ( đực):
    • The farmer has a billy and several nanny goats. (Người nông dân một con đực vài con cái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "billy club": Một cách gọi khác, chính thức hơn cho dùi cui cảnh sát.
    • The protestor was hit with a billy club. (Người biểu tình bị đánh bằng một cây dùi cui cảnh sát.)
Biến thể từ gần giống
  • Billy goat (n): đực (cách gọi đầy đủ, thông dụng hơn).
    • The billy goat had large horns. (Con đực cặp sừng lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Trường hợp "dùi cui": Baton, truncheon.
  • Trường hợp " đực": He-goat, buck.
Lưu ý
  • Nghĩa "nồi niêu (đi) cắm trại" phổ biến trong tiếng Anh-Úc (thường "billy can" hoặc "billypot"). Tuy nhiên, trong phạm vi giải thích từ đơn lẻ "billy", hai nghĩa chính được công nhận rộng rãi nhất là "dùi cui" " đực".
billy

A farmer leads his billy goat to the pasture.

danh từ
  1. (Uc) nồi niêu (đi) cắm trại (bằng sắt tây)