truncheon
/'trʌntʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Dùi cui (của cảnh sát): Một thanh gỗ hoặc nhựa ngắn, chắc chắn, được cảnh sát mang theo và sử dụng như một vũ khí để tự vệ hoặc kiểm soát.
- Gậy chỉ huy: Một cây gậy ngắn mang tính biểu tượng, được sĩ quan chỉ huy mang theo như một dấu hiệu của quyền lực hoặc chức vụ.
Động từ (ngoại động từ, ít phổ biến):
- Đánh bằng dùi cui: Hành động dùng dùi cui để tấn công hoặc đánh người nào đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The police officer drew his truncheon to control the crowd. (Viên cảnh sát rút dùi cui của mình ra để kiểm soát đám đông.)
- In the ceremony, the commander held a ceremonial truncheon. (Trong buổi lễ, vị chỉ huy cầm một cây gậy chỉ huy mang tính nghi lễ.)
Động từ (hiếm gặp):
- The rioters were truncheoned by the security forces. (Những kẻ bạo loạn đã bị lực lượng an ninh đánh bằng dùi cui.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be under the truncheon" (thành ngữ cổ, ít dùng): Dưới sự chỉ huy hoặc quyền lực quân sự.
- "A truncheon charge": Một đợt tấn công hoặc xông lên của cảnh sát sử dụng dùi cui để giải tán một đám đông.
Biến thể và từ gần giống
- Baton (danh từ): Có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh, chỉ "dùi cui" hoặc "gậy chỉ huy". Tuy nhiên, "baton" còn có nghĩa rộng hơn như gậy điều khiển dàn nhạc hay gậy chạy tiếp sức.
- Nightstick (danh từ, Mỹ): Từ đồng nghĩa phổ biến ở Mỹ để chỉ dùi cui của cảnh sát.
- Club (danh từ): Từ chung hơn, chỉ bất kỳ cây gậy ngắn dùng làm vũ khí nào.
Từ đồng nghĩa
- Baton: Gậy, dùi cui.
- Nightstick: Dùi cui (cảnh sát).
- Billy club: Dùi cui (từ lóng).
- Cudgel: Gậy tày, dùi cui (thô sơ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến với "truncheon" do đây chủ yếu là danh từ.)
Thành ngữ liên quan
- "The truncheon and the purse" (thành ngữ cổ): Biểu tượng cho quyền lực hành pháp (dùi cui) và quyền lực lập pháp/tài chính (ví tiền).
danh từ
- dùi cui (của cảnh sát)
- gậy chỉ huy
ngoại động từ
- đánh bằng dùi cui