velocity
/vi'lɔsiti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tốc độ: Đại lượng vật lý biểu thị tốc độ thay đổi vị trí của một vật theo thời gian, bao gồm cả hướng chuyển động. Đây là một khái niệm cơ bản trong cơ học.
- Tốc lực: (Cách diễn đạt cũ, ít dùng hơn) Chỉ sự nhanh chóng của chuyển động.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The car reached a velocity of 100 kilometers per hour. (Chiếc xe đạt tới tốc độ 100 kilômét một giờ.)
- Scientists measured the velocity of the sound wave. (Các nhà khoa học đã đo tốc độ của sóng âm.)
- The initial velocity of the rocket was crucial for its trajectory. (Tốc độ ban đầu của tên lửa là rất quan trọng đối với quỹ đạo của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong vật lý và kỹ thuật: "Velocity" thường được sử dụng chính xác để chỉ một đại lượng vectơ (có hướng), khác với "speed" (tốc độ) là đại lượng vô hướng (chỉ độ lớn).
- Angular velocity: Vận tốc góc.
- Escape velocity: Tốc độ vũ trụ cấp 2 (tốc độ để thoát khỏi lực hấp dẫn của một thiên thể).
- Terminal velocity: Tốc độ cuối cùng (tốc độ lớn nhất mà một vật rơi có thể đạt được).
Biến thể và từ gần giống
- Initial velocity (n): Tốc độ ban đầu.
- Muzzle velocity (n): Tốc độ đầu nòng (tốc độ của viên đạn khi rời khỏi nòng súng).
- Velocity vector (n): Vectơ vận tốc.
Từ đồng nghĩa
- Speed: Tốc độ (thường chỉ độ lớn, không nhấn mạnh hướng).
- Rate: Tốc độ, tỷ lệ (có thể dùng trong các ngữ cảnh rộng hơn, như tốc độ phản ứng).
- Pace: Nhịp độ, tốc độ (thường dùng cho các hoạt động có nhịp điệu như chạy bộ, tiến độ công việc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "velocity")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "velocity")
danh từ
- tốc độ, tốc lực
- initial velocitytốc độ ban đầu
- muzzle velocitytốc độ ban đầu (của đạn...)