speedy

/'spi:di/
Học thuật
Thân thiện
speedy

The speedy delivery driver hands a package to a customer.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nhanh chóng, mau lẹ: Mô tả một hành động, quá trình hoặc sự việc diễn ra với tốc độ cao, trong thời gian ngắn.
    • Ngay lập tức, tức thì: Mô tả một phản ứng hoặc hành động xảy ra không sự chậm trễ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • We wish you a speedy recovery from your illness. (Chúng tôi mong bạn mau chóng bình phục sau cơn bệnh.)
    • The company promised a speedy delivery within 24 hours. (Công ty hứa hẹn việc giao hàng nhanh chóng trong vòng 24 giờ.)
    • She gave a speedy answer to the difficult question. ( ấy đã đưa ra câu trả lời ngay lập tức cho câu hỏi khó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be speedy in (doing) something": nhanh chóng trong việc làmđó.

    • The government was speedy in its response to the crisis. (Chính phủ đã nhanh chóng phản ứng trước cuộc khủng hoảng.)
  • "to come to a speedy conclusion": đi đến một kết luận nhanh chóng.

    • The negotiations came to a speedy conclusion. (Các cuộc đàm phán đã đi đến một kết luận nhanh chóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Speedily (trạng từ): một cách nhanh chóng.

    • The problem was resolved speedily. (Vấn đề đã được giải quyết một cách nhanh chóng.)
  • Speed (danh từ): tốc độ.

    • The car was traveling at high speed. (Chiếc xe đang di chuyển với tốc độ cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Quick: nhanh.
  • Rapid: nhanh, mau lẹ.
  • Swift: nhanh nhẹn, mau lẹ.
  • Prompt: nhanh chóng, kịp thời.
Từ trái nghĩa
  • Slow: chậm.
  • Sluggish: chậm chạp, ì ạch.
  • Delayed: bị trì hoãn.
Thành ngữ liên quan
  • A speedy trial: (thuật ngữ pháp ) phiên tòa xét xử nhanh chóng (một quyền của bị cáo).
    • The constitution guarantees the right to a speedy trial. (Hiến pháp đảm bảo quyền được xét xử nhanh chóng.)
speedy

The speedy delivery driver hands a package to a customer.

tính từ
  1. mau lẹ, nhanh chóng; ngay lập tức
    • speedy answer
      câu trả lời lập tức

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "speedy"