enliven
/in'laivn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm cho hoạt động, sôi nổi hoặc phấn chấn hơn: Hành động khiến cho một người, một nhóm người hoặc một bầu không khí trở nên sinh động, vui vẻ và tràn đầy năng lượng hơn.
- Làm cho sinh động, tươi sáng hoặc thú vị hơn: Hành động khiến cho một vật, một cảnh tượng, một câu chuyện hoặc một sự kiện trở nên hấp dẫn và sống động hơn.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- A good joke can enliven a dull meeting. (Một câu chuyện cười hay có thể làm cho một cuộc họp tẻ nhạt trở nên sôi nổi.)
- She used colorful cushions to enliven the old sofa. (Cô ấy dùng những chiếc gối đầy màu sắc để làm chiếc ghế sofa cũ trông sinh động hơn.)
- The musician's performance enlivened the entire party. (Màn trình diễn của nhạc công đã làm bữa tiệc trở nên phấn chấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to enliven with": làm sinh động bằng cách thêm vào thứ gì đó.
- He enlivened his speech with humorous anecdotes. (Anh ấy làm bài phát biểu của mình sinh động hơn bằng những giai thoại hài hước.)
- "to enliven the atmosphere": làm bầu không khí sôi động lên.
- The arrival of the guests enlivened the atmosphere in the room. (Sự xuất hiện của các vị khách đã làm bầu không khí trong phòng sôi nổi hẳn lên.)
Biến thể và từ gần giống
- Enlivening (tính từ): có tác dụng làm sinh động, phấn chấn.
- The enlivening music made everyone want to dance. (Âm nhạc phấn chấn khiến mọi người đều muốn nhảy.)
- Enlivenment (danh từ, ít dùng): sự làm cho sinh động; trạng thái được làm cho sinh động.
Từ đồng nghĩa
- Animate: làm sinh động, tiếp thêm sinh khí.
- Invigorate: tiếp thêm sinh lực, làm hăng hái.
- Brighten up: làm tươi sáng lên, làm vui vẻ lên.
- Perk up: làm phấn chấn, tỉnh táo lên.
Từ trái nghĩa
- Dampen: làm giảm nhiệt tình, làm nguội lạnh.
- Subdue: làm dịu đi, làm yếu đi.
- Quieten: làm yên lặng, làm trầm xuống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "enliven" không có phrasal verb phổ biến. Các cụm từ thường được hình thành với giới từ như "enliven with" đã nêu ở trên.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "enliven".)
ngoại động từ
- làm hoạt động, làm sôi nổi, làm phấn chấn (người tình cảm...)
- chấn hưng, làm hưng thịnh (sự buôn bán)
- làm tươi sáng, làm vui vẻ, làm sinh động (bức tranh, cảnh)