plant
/plɑ:nt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Thực vật, cây cối: Một sinh vật sống, thường mọc ở đất, có thân, lá và rễ, và không có khả năng tự di chuyển.
- Nhà máy, xưởng sản xuất: Một tòa nhà hoặc khu phức hợp nơi hàng hóa được sản xuất bằng máy móc và thiết bị công nghiệp.
- Người/vật gài bí mật: Một người hoặc một vật (như máy nghe lén, bom) được đặt một cách bí mật vào một vị trí để thu thập thông tin, lừa gạt hoặc gây hại.
Ngoại động từ:
- Trồng, gieo: Đặt hạt giống, cây con hoặc cây vào đất để chúng phát triển.
- Đặt, cắm, cố định một cách chắc chắn: Đặt một vật gì đó vào một vị trí cố định hoặc vững chắc.
- Gieo (ý nghĩ): Đưa một ý tưởng hoặc suy nghĩ vào tâm trí ai đó.
- Thiết lập, thành lập: Bắt đầu hoặc tạo ra một thứ gì đó ở một nơi mới (như một thành phố, thuộc địa).
- Gài, đặt (người/vật bí mật): Đặt một người hoặc vật một cách bí mật vào một vị trí cho mục đích gián điệp, lừa đảo hoặc phá hoại.
- Giáng, ném, đâm: Tác động một cú đánh hoặc đưa một vật vào mục tiêu với lực mạnh.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- This plant needs more sunlight. (Cây này cần nhiều ánh sáng mặt trời hơn.)
- The new car plant will create thousands of jobs. (Nhà máy ô tô mới sẽ tạo ra hàng ngàn việc làm.)
- The undercover agent was a police plant. (Điệp viên ngầm là một người được cảnh sát gài vào.)
Ngoại động từ:
- We will plant tomatoes in the garden this spring. (Chúng tôi sẽ trồng cà chua trong vườn vào mùa xuân này.)
- He planted the flag on top of the mountain. (Anh ấy cắm lá cờ trên đỉnh núi.)
- The teacher planted a seed of curiosity in her students. (Giáo viên đã gieo mầm tò mò trong học sinh của mình.)
- They planted a colony on the distant island. (Họ đã thiết lập một thuộc địa trên hòn đảo xa xôi.)
- Someone planted a listening device in the office. (Ai đó đã gài một thiết bị nghe lén trong văn phòng.)
- The boxer planted a powerful punch on his opponent's jaw. (Võ sĩ quyền Anh giáng một cú đấm mạnh vào hàm đối thủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
To plant oneself: Đứng hoặc ngồi một cách cố định, vững chãi ở một vị trí.
- He planted himself in front of the door and refused to move. (Anh ta đứng chặn trước cửa và từ chối di chuyển.)
To plant an idea/doubt in someone's mind: Gieo rắc một ý nghĩ hoặc sự nghi ngờ vào tâm trí ai đó.
- The advertisement is designed to plant the idea that you need this product. (Quảng cáo được thiết kế để gieo vào đầu bạn ý nghĩ rằng bạn cần sản phẩm này.)
Biến thể và từ gần giống
Planting (danh từ): Hành động trồng trọt; mùa vụ gieo trồng.
- Spring is the season for planting. (Mùa xuân là mùa để gieo trồng.)
Planter (danh từ): Người trồng trọt; chậu trồng cây.
- He is a coffee planter. (Ông ấy là một chủ đồn điền cà phê.)
Plant-based (tính từ): Có nguồn gốc từ thực vật.
- A plant-based diet. (Chế độ ăn dựa trên thực vật.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (thực vật): Flora (hệ thực vật), vegetation (thảm thực vật).
- Danh từ (nhà máy): Factory (nhà máy), mill (xưởng), works (xí nghiệp).
- Động từ (trồng): Sow (gieo hạt), cultivate (trồng trọt, canh tác).
- Động từ (đặt, cắm): Embed (gắn, cấy), implant (cấy ghép), fix (cố định).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Plant out: Chuyển cây con từ chậu ươm ra trồng ở đất rộng hơn; cấy.
- It's time to plant out the seedlings. (Đã đến lúc đem cây con ra trồng.)
Thành ngữ liên quan
- A plant: (Trong ngữ cảnh hình sự/truyền thông) Bằng chứng giả hoặc người cung cấp thông tin giả được gài vào.
- The drugs were a plant by a rival gang. (Số ma túy là do một băng đảng đối thủ gài vào.)
danh từ
- thực vật, cây (nhỏ)
- sự mọc
- in plantđang mọc lên
- to lose plantchết lụi
- to miss plantkhông nẩy mầm được
- dáng đứng, thế đứng
- máy móc, thiết bị (của một nhà máy); nhà máy ((thường) là công nghiệp nặng)
- (từ lóng) người gài vào (một tổ chức nào để làm tay trong); vật gài bí mật (vào nơi nào như bom, máy ghi âm...)
ngoại động từ
- trồng, gieo
- to plant a treetrồng cây
- to plant seedsgieo hạt
- to plant a field with ricetrồng lúa trên một mảnh ruộng
- cắm, đóng chặt xuống (cọc...)
- động từ phân thân to plant oneself đứng (ở một chỗ nào để quan sát, dò xét...)
- thả (cá con... xuống ao cá)
- di (dân) đến ở... đưa (người) đến ở...
- to plant people in a districk; to plant a districk with peopledi dân đến ở một vùng
- thiết lập, thành lập, đặt (một thành phố, ngôi chùa...)
- gài (người...) lại làm tay trong; đặt (lính gác...), gài (bom, máy ghi âm...)
- gieo (ý nghĩ...)
- to plant an idea in someone's mindgieo một ý nghĩ vào đầu ai
- bắn, giáng, ném, đâm...
- to plant a bullet in the targetbắn một viên đạn vào bia
- to plant a blow on...giáng một đòn vào...
- bỏ rơi
- to find oneself planted on a desert islandthấy mình bị bỏ rơi trên một đảo hoang
- chôn (ai)
- (từ lóng) giấu, oa trữ (hàng ăn cắp...)
- (từ lóng) bỏ (cát vàng, quặng khoáng chất...) vào mỏ (để đánh lừa người định mua là mỏ có trữ lượng cao)
- (từ lóng) tính (mưu kế lừa đảo)
Idioms
- to plant outcấy, chuyển (ở chậu...) xuống đất
- to plant oneself on someoneở lì mãi nhà ai