bland
/blænd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nhạt nhẽo, thiếu hương vị: Dùng để mô tả thức ăn, đồ uống không có mùi vị rõ rệt, đậm đà hoặc không kích thích vị giác.
- Ôn hòa, dịu dàng, không gây phản ứng mạnh: Dùng để mô tả tính cách, thái độ, phong cách hoặc môi trường nhẹ nhàng, dễ chịu và không có gì nổi bật hay kích động.
- Nhàm chán, thiếu sức sống, đơn điệu: Dùng để mô tả thứ gì đó thiếu sự thú vị, sinh động hoặc không có đặc điểm nổi bật.
Ví dụ sử dụng
- Về thức ăn, hương vị:
- The soup was bland and needed more salt. (Món súp rất nhạt nhẽo và cần thêm muối.)
- Patients on a bland diet should avoid spicy foods. (Bệnh nhân ăn kiêng nhạt nên tránh đồ ăn cay.)
- Về tính cách, phong cách:
- He gave a bland smile that revealed nothing. (Anh ấy nở một nụ cười dịu dàng không thể hiện điều gì.)
- The interior design was safe but rather bland. (Thiết kế nội thất an toàn nhưng khá đơn điệu.)
- Về sự nhàm chán:
- The speech was bland and failed to inspire the audience. (Bài phát biểu thật nhàm chán và không truyền cảm hứng được cho khán giả.)
- The landscape was a bland expanse of fields. (Phong cảnh là một vùng đồng bằng trải dài đơn điệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Blandishments" (danh từ): Lời nói ngọt ngào, tán tỉnh, ve vuốt (đây là một từ khác, có liên quan về ngữ âm nhưng nghĩa khác).
- He was immune to her blandishments. (Anh ta miễn nhiễm với những lời tán tỉnh ngọt ngào của cô ấy.)
- Dùng trong y học: Chế độ ăn "bland diet" thường được kê cho bệnh nhân có vấn đề về tiêu hóa.
- After the surgery, she was put on a bland diet. (Sau cuộc phẫu thuật, cô ấy được chỉ định một chế độ ăn nhạt.)
Biến thể và từ gần giống
- Blandly (trạng từ): Một cách dịu dàng, nhạt nhẽo, đơn điệu.
- He blandly ignored the criticism. (Anh ta bình thản phớt lờ lời chỉ trích.)
- Blandness (danh từ): Sự nhạt nhẽo, sự ôn hòa, tính chất đơn điệu.
- The blandness of the food was disappointing. (Độ nhạt nhẽo của món ăn thật đáng thất vọng.)
Từ đồng nghĩa
- Về hương vị: Tasteless (vô vị), insipid (nhạt nhẽo), flavorless (không có hương vị).
- Về tính cách/phong cách: Mild (ôn hòa), smooth (trơn tru, êm ái), unremarkable (không có gì đáng chú ý), dull (tẻ nhạt).
- Về sự nhàm chán: Boring (buồn chán), monotonous (đơn điệu), uninspiring (không truyền cảm hứng).
Từ trái nghĩa
- Về hương vị: Flavorful (đậm đà), spicy (cay), tangy (chua cay, đậm vị), savory (mặn mà, thơm ngon).
- Về tính cách/phong cách: Exciting (thú vị, sôi động), lively (sinh động), forceful (mạnh mẽ), charismatic (có sức hút).
- Về sự nhàm chán: Interesting (thú vị), stimulating (kích thích), vibrant (sôi nổi, rực rỡ).
Thành ngữ liên quan
- To be as bland as oatmeal: Nhạt nhẽo như cháo bột yến mạch (không đường, không gia vị) - dùng để nhấn mạnh sự nhàm chán, thiếu hương vị hoặc đặc điểm nổi bật.
- His presentation was as bland as oatmeal. (Bài thuyết trình của anh ta nhạt nhẽo vô cùng.)
tính từ
- có cử chỉ dịu dàng, lễ phép
- mỉa mai
- ôn hoà (khí hậu)
- ngọt dịu, thơm dịu, thơm tho (rượu, đồ ăn)