suave

/swɑ:v/
Học thuật
Thân thiện
suave

He offered a suave smile as he greeted the guests.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Lịch thiệp, nhã nhặn: Chỉ phong thái của một người tự tin, tinh tế dễ chịu trong giao tiếp xã hội, thường gắn với sự tinh thông các quy tắc xã giao.
    • Khéo léo, ngọt ngào (trong thái độ): Cách cư xử mềm mỏng, tế nhị sức thuyết phục.
    • Ôn hòa, dịu dàng (về hương vị): Dùng để mô tả thứ đó hương vị nhẹ nhàng, dễ chịu tinh tế.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He is a suave and charming diplomat. (Anh ấy một nhà ngoại giao lịch thiệp quyến rũ.)
    • She gave a suave answer that avoided the conflict. ( ấy đã đưa ra một câu trả lời khéo léo tránh được mâu thuẫn.)
    • The suave aroma of the wine filled the room. (Hương thơm dịu dàng của rượu lan tỏa khắp phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Suave manner": Cử chỉ/phong cách lịch thiệp.
    • Despite the pressure, he maintained his suave manner. (Bất chấp áp lực, anh ấy vẫn giữ được phong cách lịch thiệp của mình.)
  • "Suave sophistication": Sự tinh tế, sành điệu một cách lịch lãm.
    • The actor is known for his suave sophistication. (Nam diễn viên được biết đến với sự tinh tế lịch lãm.)
Biến thể từ gần giống
  • Suavely (trạng từ): một cách lịch thiệp, một cách khéo léo.
    • He suavely deflected the difficult question. (Anh ấy một cách khéo léo đánh trống lảng câu hỏi khó.)
  • Suavity (danh từ): sự lịch thiệp, sự nhã nhặn.
    • Her suavity in handling clients is remarkable. (Sự lịch thiệp của ấy trong việc tiếp xúc khách hàng thật đáng chú ý.)
Từ đồng nghĩa
  • Debonair: lịch lãm, phong độ (nhấn mạnh vẻ ngoài tự tin thanh lịch).
  • Urbane: lịch sự, tao nhã (nhấn mạnh sự tinh tế được từ kinh nghiệm sốngthành thị).
  • Politic: khôn khéo, chính sách (nhấn mạnh sự thận trọng khéo léo trong ứng xử).
Từ trái nghĩa
  • Boorish: thô lỗ, quê mùa.
  • Gauche: vụng về, thiếu tế nhị (trong giao tiếp xã hội).
  • Uncouth: thô kệch, không lịch sự.
Thành ngữ liên quan
  • Smooth operator: (thành ngữ, không phải từ đồng nghĩa trực tiếp) chỉ người khéo léo, dễ dàng đạt được mục đích, thường với hàm ý hơi tiêu cực về sự gian xảo. Một người suave có thể bị gọi là "a smooth operator".
    • Be careful, he's a real smooth operator. (Hãy cẩn thận, anh ta đúng một tay chơi khéo léo.)
suave

He offered a suave smile as he greeted the guests.

tính từ
  1. dịu ngọt, thơm dịu
    • suave wine
      rượu thơm dịu
  2. khéo léo, ngọt ngào (thái độ)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "suave"

Từ có nhắc đến "suave"