suave
/swɑ:v/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Lịch thiệp, nhã nhặn: Chỉ phong thái của một người tự tin, tinh tế và dễ chịu trong giao tiếp xã hội, thường gắn với sự tinh thông các quy tắc xã giao.
- Khéo léo, ngọt ngào (trong thái độ): Cách cư xử mềm mỏng, tế nhị và có sức thuyết phục.
- Ôn hòa, dịu dàng (về hương vị): Dùng để mô tả thứ gì đó có hương vị nhẹ nhàng, dễ chịu và tinh tế.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He is a suave and charming diplomat. (Anh ấy là một nhà ngoại giao lịch thiệp và quyến rũ.)
- She gave a suave answer that avoided the conflict. (Cô ấy đã đưa ra một câu trả lời khéo léo tránh được mâu thuẫn.)
- The suave aroma of the wine filled the room. (Hương thơm dịu dàng của rượu lan tỏa khắp phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Suave manner": Cử chỉ/phong cách lịch thiệp.
- Despite the pressure, he maintained his suave manner. (Bất chấp áp lực, anh ấy vẫn giữ được phong cách lịch thiệp của mình.)
- "Suave sophistication": Sự tinh tế, sành điệu một cách lịch lãm.
- The actor is known for his suave sophistication. (Nam diễn viên được biết đến với sự tinh tế lịch lãm.)
Biến thể và từ gần giống
- Suavely (trạng từ): một cách lịch thiệp, một cách khéo léo.
- He suavely deflected the difficult question. (Anh ấy một cách khéo léo đánh trống lảng câu hỏi khó.)
- Suavity (danh từ): sự lịch thiệp, sự nhã nhặn.
- Her suavity in handling clients is remarkable. (Sự lịch thiệp của cô ấy trong việc tiếp xúc khách hàng thật đáng chú ý.)
Từ đồng nghĩa
- Debonair: lịch lãm, phong độ (nhấn mạnh vẻ ngoài tự tin và thanh lịch).
- Urbane: lịch sự, tao nhã (nhấn mạnh sự tinh tế có được từ kinh nghiệm sống ở thành thị).
- Politic: khôn khéo, có chính sách (nhấn mạnh sự thận trọng và khéo léo trong ứng xử).
Từ trái nghĩa
- Boorish: thô lỗ, quê mùa.
- Gauche: vụng về, thiếu tế nhị (trong giao tiếp xã hội).
- Uncouth: thô kệch, không lịch sự.
Thành ngữ liên quan
- Smooth operator: (thành ngữ, không phải từ đồng nghĩa trực tiếp) chỉ người khéo léo, dễ dàng đạt được mục đích, thường với hàm ý hơi tiêu cực về sự gian xảo. Một người suave có thể bị gọi là "a smooth operator".
- Be careful, he's a real smooth operator. (Hãy cẩn thận, anh ta đúng là một tay chơi khéo léo.)
tính từ
- dịu ngọt, thơm dịu
- suave winerượu thơm dịu
- khéo léo, ngọt ngào (thái độ)