diplomatic
/,diplə'mætik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về ngoại giao: Liên quan đến việc quản lý quan hệ quốc tế giữa các chính phủ, quốc gia.
- Khéo léo, tế nhị trong ứng xử: Có khả năng xử lý các tình huống nhạy cảm hoặc con người một cách tinh tế, tránh gây mất lòng hoặc xung đột.
Ví dụ sử dụng
Thuộc về ngoại giao:
- He has a long career in the diplomatic service. (Ông ấy có một sự nghiệp dài trong ngành ngoại giao.)
- The two countries are trying to resolve the issue through diplomatic channels. (Hai quốc gia đang cố gắng giải quyết vấn đề thông qua các kênh ngoại giao.)
Khéo léo, tế nhị:
- She gave a very diplomatic answer to avoid offending anyone. (Cô ấy đã đưa ra một câu trả lời rất khéo léo để tránh làm mất lòng ai.)
- It wasn't very diplomatic of you to mention his failure in front of everyone. (Anh nhắc đến thất bại của anh ấy trước mặt mọi người là không được tế nhị cho lắm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Diplomatic immunity": Quyền miễn trừ ngoại giao. Quyền lợi pháp lý cho phép nhà ngoại giao và gia đình họ được miễn trừ khỏi luật pháp của nước sở tại.
- The ambassador cannot be prosecuted because he has diplomatic immunity. (Đại sứ không thể bị truy tố vì ông ấy có quyền miễn trừ ngoại giao.)
"Diplomatic corps" (hay diplomatic body): Đoàn ngoại giao. Tập thể tất cả các nhà ngoại giao đang công tác tại một thủ đô.
- The President hosted a reception for the entire diplomatic corps. (Tổng thống đã tổ chức một buổi tiếp tân cho toàn thể đoàn ngoại giao.)
Biến thể và từ liên quan
Diplomacy (danh từ): Nghệ thuật ngoại giao; sự khéo léo, tế nhị.
- International diplomacy is crucial for maintaining peace. (Ngoại giao quốc tế rất quan trọng để duy trì hòa bình.)
- She handled the angry customer with great diplomacy. (Cô ấy đã xử lý vị khách hàng giận dữ với sự khéo léo tuyệt vời.)
Diplomat (danh từ): Nhà ngoại giao.
- He is a seasoned diplomat who has served in many countries. (Ông ấy là một nhà ngoại giao dày dạn kinh nghiệm, từng công tác ở nhiều quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
- Tactful: Tế nhị, khôn khéo (đặc biệt nhấn mạnh sự tinh tế trong giao tiếp).
- Politic: Khôn ngoan, thận trọng (trong cách hành xử để đạt mục đích).
- Statesmanlike: Có phong thái của một chính khách (trang trọng, vì lợi ích chung).
Từ trái nghĩa
- Tactless: Vụng về, thiếu tế nhị.
- Undiplomatic: Không khéo léo, trái với nguyên tắc ngoại giao.
- Blunt: Thẳng thừng, không quanh co.
Thành ngữ liên quan
- Diplomatic illness: "Ốm ngoại giao", "ốm giả vờ". Cách nói mỉa mai về việc giả vờ ốm để tránh một sự kiện hoặc nhiệm vụ không mong muốn.
- He had a sudden diplomatic illness and couldn't attend the boring meeting. (Anh ta đột nhiên "ốm ngoại giao" và không thể tham dự cuộc họp chán ngắt.)
tính từ
- ngoại giao
- the diplomatic body (corps)đoàn ngoại giao
- có tài ngoại giao; có tính chất ngoại giao
- (thuộc) văn kiện chính thức; (thuộc) văn thư công