diplomatical
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về ngoại giao, có tính ngoại giao: Liên quan đến việc tiến hành quan hệ giữa các quốc gia hoặc các tổ chức một cách chính thức.
- Khéo léo, tế nhị, có tài ứng xử: Cách cư xử, hành động một cách thận trọng và tinh tế để tránh gây mất lòng hoặc xung đột, đặc biệt trong các tình huống nhạy cảm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She handled the complaint in a very diplomatical manner. (Cô ấy đã xử lý lời phàn nàn một cách rất khéo léo/tế nhị.)
- The two countries are seeking a diplomatical solution to the border dispute. (Hai quốc gia đang tìm kiếm một giải pháp ngoại giao cho tranh chấp biên giới.)
- A diplomatical answer avoided offending anyone. (Một câu trả lời khéo léo đã tránh được việc làm mất lòng bất kỳ ai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Diplomatical immunity": Quyền miễn trừ ngoại giao. (Lưu ý: Cụm từ phổ biến hơn là "diplomatic immunity").
- "Diplomatical language": Ngôn ngữ ngoại giao; cách nói chuyện cẩn trọng, tế nhị.
- The statement was full of diplomatical language, revealing very little. (Tuyên bố đầy ngôn ngữ ngoại giao, tiết lộ rất ít thông tin.)
Biến thể và từ gần giống
- Diplomatic (adj): Đây là dạng tính từ phổ biến và hiện đại hơn của "diplomatical". Hai từ có nghĩa giống hệt nhau.
- Diplomatically (adv): Một cách ngoại giao, một cách khéo léo.
- He phrased his criticism very diplomatically. (Anh ấy đã diễn đạt lời chỉ trích của mình một cách rất khéo léo.)
- Diplomat (n): Nhà ngoại giao.
Từ đồng nghĩa
- Tactful: Tế nhị, khôn khéo.
- Politic: Khôn ngoan, thận trọng (trong ứng xử).
- Discreet: Kín đáo, thận trọng.
Từ trái nghĩa
- Tactless: Vụng về, thiếu tế nhị.
- Blunt: Thẳng thừng, không quanh co.
- Undiplomatic: Không khéo léo, không có tính ngoại giao.
Lưu ý
"Diplomatical" là một dạng tính từ cổ hoặc ít phổ biến hơn. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, từ "diplomatic" được ưu tiên sử dụng và có nghĩa hoàn toàn tương đương.
Adjective
- sử dụng con đường ngoại giao, tài ứng xử khéo léo để giải quyết các vấn đề nhạy cảm, hay để giao thiệp với những người nhạy cảm; có tài ngoại giao, có tính cách ngoại giao