savourless

/'seivəlis/
Học thuật
Thân thiện
savourless

The chef tasted the savourless soup and frowned.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nhạt nhẽo, vô vị, không hương vị: Dùng để mô tả thức ăn, đồ uống hoặc thứ đó hoàn toàn thiếu đi hương vị đặc trưng, thú vị hoặc hấp dẫn.
    • Tẻ nhạt, không thú vị: (Nghĩa mở rộng) Có thể dùng để mô tả một câu chuyện, trải nghiệm hoặc con người thiếu sự hấp dẫn, sinh động hoặc phẩm chất đáng chú ý.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The soup was completely savourless without any salt or herbs. (Món súp hoàn toàn nhạt nhẽo khi không chút muối hay thảo mộc nào.)
    • He gave a savourless account of his travels, focusing only on mundane details. (Anh ấy kể lại chuyến đi một cách tẻ nhạt, chỉ tập trung vào những chi tiết tầm thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn học hoặc phê bình: "Savourless" thường được dùng trong văn phong mô tả hoặc phê bình để nhấn mạnh sự thiếu thốn hoàn toàn về chất lượng, sự tinh tế hoặc sức sống.
    • The critic described the artist's later work as technically proficient but emotionally savourless. (Nhà phê bình mô tả các tác phẩm sau này của nghệ sĩ thành thạo về kỹ thuật nhưng vô vị về mặt cảm xúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Savour (động từ): thưởng thức, nếm, cảm nhận.
    • She paused to savour the moment. ( ấy dừng lại để thưởng thức khoảnh khắc.)
  • Savoury (tính từ): mặn, ngon, hương vị hấp dẫn (thường chỉ món mặn).
    • I prefer savoury snacks to sweet ones. (Tôi thích đồ ăn nhẹ mặn hơn đồ ngọt.)
Từ đồng nghĩa
  • Flavourless: không hương vị.
  • Bland: nhạt, không vị đậm đà.
  • Insipid: nhạt nhẽo, vô vị (có thể dùng cho cả đồ ăn con người, sự việc).
  • Tasteless: vô vị, không ngon.
Từ trái nghĩa
  • Savoury: đậm đà, ngon.
  • Flavourful: đầy hương vị.
  • Tasty: ngon.
  • Piquant: cay nồng, hấp dẫn.
savourless

The chef tasted the savourless soup and frowned.

tính từ
  1. nhạt nhẽo, vô vị, không hương vị

Từ tương tự