numb
/nʌm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Tê, tê cóng: Mất cảm giác một phần hoặc hoàn toàn, thường do lạnh, áp lực, hoặc tác động y tế.
- Tê liệt, chết lặng: Không có khả năng suy nghĩ, cảm nhận hoặc phản ứng một cách bình thường, thường do sốc, sợ hãi hoặc đau buồn tột độ.
Ngoại động từ:
- Làm tê, làm tê cóng: Khiến cho một bộ phận cơ thể mất cảm giác.
- Làm tê liệt, làm chết lặng: Khiến ai đó không thể suy nghĩ hoặc cảm nhận một cách bình thường, thường do một cú sốc tinh thần hoặc cảm xúc mạnh.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- My fingers were numb after holding the ice pack. (Các ngón tay tôi bị tê cóng sau khi cầm túi chườm đá.)
- She felt numb with grief after hearing the tragic news. (Cô ấy cảm thấy chết lặng vì đau buồn sau khi nghe tin bi thảm.)
Ngoại động từ:
- The dentist will numb your gum before the procedure. (Nha sĩ sẽ làm tê nướu của bạn trước khi thực hiện thủ thuật.)
- The sheer horror of the scene numbed his mind. (Sự kinh hoàng tuyệt đối của cảnh tượng đã làm tê liệt tâm trí anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "numb to something": trở nên vô cảm, không còn phản ứng với điều gì (thường do tiếp xúc quá nhiều).
- After years of working in the emergency room, he became numb to the sight of blood. (Sau nhiều năm làm việc trong phòng cấp cứu, anh ấy trở nên vô cảm trước cảnh máu me.)
Biến thể và từ gần giống
- Numbly (trạng từ): một cách vô cảm, chết lặng.
- He stared numbly at the wreckage. (Anh ta nhìn chằm chằm một cách vô cảm vào đống đổ nát.)
- Numbness (danh từ): sự tê cóng, sự tê liệt cảm xúc.
- The numbness in her toes slowly faded. (Cảm giác tê ở ngón chân cô ấy từ từ biến mất.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Insensitive (vô cảm), unfeeling (không cảm xúc), deadened (mất cảm giác), paralyzed (bị tê liệt).
- Động từ: Deaden (làm giảm cảm giác), stun (làm choáng váng), paralyze (làm tê liệt).
Thành ngữ liên quan
- (Struck) numb with fear/terror: Tê liệt vì sợ hãi/kinh hoàng.
- The loud explosion left the crowd struck numb with terror. (Tiếng nổ lớn khiến đám đông tê liệt vì kinh hoàng.)
tính từ
- tê, tê cóng
- numb with coldtê cóng đi vì lạnh
- tê liệt; chết lặng đi
Idioms
- numb hand(từ lóng) người vụng về, lóng ngóng
ngoại động từ
- làm tê, làm tê cóng đi
- làm tê liệt; làm chết lặng đi
- to be numbed with griefchết lặng đi vì đau buồn