nimbi

/'nimbəs/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều của ):
    • Mây mưa, mây dông: Chỉ một loại mây đen, dày đặc thường mang theo mưa hoặc bão.
    • Quầng sáng: Vòng ánh sáng mờ xung quanh mặt trời hoặc mặt trăng, thường do khúc xạ ánh sáng qua các tinh thể băng.
    • Vầng hào quang: Hình ảnh biểu tượng vòng ánh sáng hoặc đĩa sáng bao quanh đầu của các nhân vật linh thiêng hoặc cao quý trong nghệ thuật tôn giáo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Dark nimbi gathered on the horizon, promising a heavy storm. (Những đám mây mưa đen kịt tụ tậpchân trời, báo hiệu một cơn bão lớn.)
    • In the painting, the saints are easily identified by the golden nimbi around their heads. (Trong bức tranh, các vị thánh được nhận dạng dễ dàng nhờ những vầng hào quang vàng quanh đầu.)
    • The astronomer pointed out the faint nimbi around the moon caused by high-altitude ice crystals. (Nhà thiên văn học chỉ ra những quầng sáng mờ quanh mặt trăng gây ra bởi các tinh thể băngđộ cao lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Encircled by a nimbus": Được bao quanh bởi một vầng hào quang (nghĩa biểu tượng, chỉ sự linh thiêng, tôn quý hoặc một bầu không khí đặc biệt).
    • The ancient statue of the goddess was always depicted as being encircled by a nimbus. (Bức tượng cổ của nữ thần luôn được miêu tả được bao quanh bởi một vầng hào quang.)
Biến thể từ gần giống
  • Nimbus (danh từ, số ít): Dạng số ít của "nimbi".
  • Nimbo- (tiền tố): Được sử dụng trong các thuật ngữ khí tượng để chỉ các đám mây mang mưa, dụ: (mây tầng mưa).
  • Halo (danh từ): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho nghĩa "quầng sáng" hoặc "hào quang".
  • Aureole (danh từ): Từ đồng nghĩa cho nghĩa "vầng hào quang", thường dùng trong nghệ thuật tôn giáo.
Từ đồng nghĩa
  • Clouds (mây): Từ chung cho các đám mây, nhưng không cụ thể mây mưa.
  • Corona (quầng nhật/nguyệt): Thuật ngữ khoa học chính xác hơn cho quầng sáng quanh mặt trời hoặc mặt trời.
  • Gloriole (vầng hào quang): Từ ít phổ biến hơn cùng nghĩa.
Lưu ý
  • "Nimbi" dạng số nhiều theo tiếng Latinh của từ "nimbus". Dạng số nhiều thông thường trong tiếng Anh "nimbuses", nhưng "nimbi" vẫn được chấp nhận sử dụng, đặc biệt trong văn phong học thuật hoặc trang trọng.
  • Từ này ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Trong khí tượng học, các thuật ngữ cụ thể như "cumulonimbus" (mây tích) được dùng nhiều hơn. Trong nghệ thuật tôn giáo, "halo" hoặc "aureole" phổ biến hơn.
danh từ, số nhiều nimbuses, nimbi
  1. (khí tượng) mây mưa, mây dông
  2. quầng (mặt trăng, mặt trời)
  3. vầng hào quang (quanh đầu các thánh)

Từ gần giống