heart-to-heart

/'hɑ:tə'hɑ:t/
Học thuật
Thân thiện
heart-to-heart

Two friends have a heart-to-heart conversation on a park bench.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thành thật, chân tình, cởi mở: Một cuộc trò chuyện "heart-to-heart" cuộc trò chuyện cởi mở chân thành, không giấu giếm, nơi mọi người chia sẻ suy nghĩ cảm xúc thật của mình.
  2. Danh từ:

    • Cuộc nói chuyện chân tình, cuộc trò chuyện thân mật: Một cuộc trò chuyện riêng tư sâu sắc giữa hai người, thường để giải quyết vấn đề hoặc chia sẻ những điều thầm kín.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • We had a heart-to-heart conversation about our future. (Chúng tôi đã một cuộc trò chuyện chân tình về tương lai của mình.)
    • It's time for a heart-to-heart talk to clear the air. (Đã đến lúc một cuộc nói chuyện thành thật để giải tỏa mọi hiểu lầm.)
  • Danh từ:

    • My best friend and I had a long heart-to-heart last night. (Tôi người bạn thân nhất đã một cuộc trò chuyện thân mật dài tối qua.)
    • The manager called me in for a heart-to-heart about my performance. (Quản lý gọi tôi vào để một cuộc nói chuyện chân tình về hiệu suất làm việc của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a heart-to-heart (with someone)": một cuộc trò chuyện chân thành với ai đó.
    • I think you should have a heart-to-heart with your son about his grades. (Tôi nghĩ bạn nên một cuộc nói chuyện chân thành với con trai về điểm số của cháu.)
Biến thể từ gần giống
  • Heartfelt (adj): chân thành, xuất phát từ đáy lòng (thường dùng cho cảm xúc, lời nói).
    • Please accept my heartfelt apologies. (Xin hãy chấp nhận lời xin lỗi chân thành của tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Candid (adj): thẳng thắn, ngay thẳng.
  • Frank (adj): bộc trực, thẳng thắn.
  • Intimate talk (n): cuộc trò chuyện thân mật.
Thành ngữ liên quan
  • From the bottom of one's heart: từ tận đáy lòng, chân thành nhất.

    • I thank you from the bottom of my heart. (Tôi cảm ơn bạn từ tận đáy lòng.)
  • To have a heart of gold: một trái tim vàng, rất tốt bụng.

    • She always helps everyone; she has a heart of gold. ( ấy luôn giúp đỡ mọi người; ấy một trái tim vàng.)
heart-to-heart

Two friends have a heart-to-heart conversation on a park bench.

tính từ
  1. thành thật, chân tình
    • heart-to-heart talk
      chuyện thành thật, chuyện chân tình

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự