dewy-eyed
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hồn nhiên, ngây thơ, thật thà như trẻ con: Miêu tả một người có vẻ ngoài hoặc thái độ đầy sự tin tưởng, lạc quan và trong sáng, thường đến mức thiếu thực tế hoặc kinh nghiệm. Ánh mắt của họ có thể long lanh như có sương, thể hiện sự ngưỡng mộ, mơ mộng hoặc niềm tin thuần khiết.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She was still dewy-eyed about her first love. (Cô ấy vẫn còn rất hồn nhiên, mơ mộng về mối tình đầu của mình.)
- The dewy-eyed tourists believed every story the guide told them. (Những du khách ngây thơ đã tin vào mọi câu chuyện mà hướng dẫn viên kể.)
- He looked at the future with a dewy-eyed optimism. (Anh ấy nhìn vào tương lai với sự lạc quan ngây thơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dewy-eyed idealism": chủ nghĩa lý tưởng ngây thơ.
- His dewy-eyed idealism was shattered by the harsh realities of politics. (Chủ nghĩa lý tưởng ngây thơ của anh ta đã bị đập tan bởi thực tế khắc nghiệt của chính trường.)
"dewy-eyed nostalgia": sự hoài niệm mơ mộng, lãng mạn hóa quá khứ.
- The film portrays a dewy-eyed nostalgia for the 1950s. (Bộ phim khắc họa một nỗi hoài niệm mơ mộng về thập niên 1950.)
Biến thể và từ gần giống
Wide-eyed (adj): mắt mở to (thể hiện sự ngạc nhiên, kinh ngạc hoặc ngây thơ).
- The wide-eyed children watched the magic show. (Những đứa trẻ mắt mở to ngạc nhiên xem buổi biểu diễn ảo thuật.)
Naive (adj): ngây thơ, cả tin.
- Credulous (adj): dễ tin người, cả tin.
Từ đồng nghĩa
- Childlike: giống trẻ con, hồn nhiên.
- Innocent: ngây thơ, trong sáng.
- Unworldly: không thực tế, thiếu kinh nghiệm đời.
- Starstruck: choáng ngợp, mê mẩn (thường vì người nổi tiếng).
Từ trái nghĩa
- Cynical: hoài nghi, chua chát.
- Worldly-wise: từng trải, sành sỏi đời.
- Jaded: chán ngán, mệt mỏi vì đã trải qua quá nhiều.
- Disillusioned: vỡ mộng, không còn ảo tưởng.
Thành ngữ liên quan
- To look at/see the world through rose-tinted/rose-colored glasses: Nhìn đời một cách màu hồng, lạc quan quá mức.
- He's not being realistic; he's seeing the project through rose-tinted glasses. (Anh ta không thực tế chút nào; anh ta đang nhìn dự án một cách quá màu hồng.)
- (Lưu ý: Thành ngữ này có nghĩa tương tự nhưng không sử dụng từ "dewy-eyed").
Adjective
- hồn nhiên, ngây thơ, thật thà như trẻ con