temporal

/'tempərəl/
Học thuật
Thân thiện
temporal

The museum exhibit displayed artifacts from our temporal existence.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc về) thời gian: Liên quan đến khái niệm thời gian, sự tồn tại trong thời gian, hoặc bị giới hạn bởi thời gian.
    • (Thuộc về) thế tục, trần tục: Liên quan đến thế giới vật chất các vấn đề đời sống hiện tại, trái ngược với thế giới tâm linh hay vĩnh cửu.
    • (Giải phẫu học) (Thuộc về) thái dương: Liên quan đến vùng thái dương (hai bên đầu, phía sau hốc mắt).
  2. Danh từ:

    • Xương thái dương: Một xươnghai bên đáy hộp sọ.
dụ sử dụng
  • Tính từ (Thời gian):

    • The temporal sequence of events is crucial for understanding history. (Trình tự thời gian của các sự kiện rất quan trọng để hiểu lịch sử.)
    • Music is a temporal art form; it unfolds over time. (Âm nhạc một hình thức nghệ thuật thời gian; diễn ra theo thời gian.)
  • Tính từ (Thế tục):

    • The king had both spiritual authority and temporal power. (Nhà vua cả quyền lực tinh thần lẫn quyền lực thế tục.)
    • He focused on temporal concerns like wealth and fame. (Anh ta tập trung vào những mối quan tâm trần tục như của cải danh vọng.)
  • Tính từ (Giải phẫu):

    • The patient suffered a fracture to the temporal bone. (Bệnh nhân bị gãy xương thái dương.)
  • Danh từ:

    • The temporals are part of the human skull. (Các xương thái dương một phần của hộp sọ người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Temporal lobe": Thùy thái dương (một phần của não bộ).

    • The temporal lobe is involved in processing auditory information and memory. (Thùy thái dương tham gia vào việc xử lý thông tin thính giác trí nhớ.)
  • "Temporal conjunction": Sự kết hợp về mặt thời gian.

    • The two events happened in temporal conjunction. (Hai sự kiện xảy ra cùng một lúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Temporality (n): Tính chất thời gian, tính chất tạm thời; tình trạng tồn tại trong thời gian.

    • The temporality of human life is a common theme in philosophy. (Tính chất thời gian của đời sống con người một chủ đề phổ biến trong triết học.)
  • Temporally (adv): Về mặt thời gian.

    • These events are temporally distant but thematically connected. (Những sự kiện này xa nhau về mặt thời gian nhưng liên kết về chủ đề.)
Từ đồng nghĩa
  • Thời gian: Chronological (theo trình tự thời gian), time-related.
  • Thế tục: Secular, worldly, earthly, mundane.
  • Thái dương: (Không từ đồng nghĩa phổ biến trong ngữ cảnh giải phẫu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "temporal" chủ yếu tính từ danh từ, không phrasal verb phổ biến.)

Thành ngữ liên quan
  • "Temporal power": Quyền lực thế tục (quyền lực chính trị, trần thế, đối lập với quyền lực tôn giáo).
    • The struggle between temporal power and spiritual authority shaped medieval Europe. (Cuộc đấu tranh giữa quyền lực thế tục quyền lực tinh thần đã định hình châu Âu thời trung cổ.)
temporal

The museum exhibit displayed artifacts from our temporal existence.

tính từ
  1. (thuộc) thời gian
    • temporal concept
      khái niệm thời gian
  2. (thuộc) trần tục, (thuộc) thế tục; (thuộc) thế gian
    • the temporal power of the pope
      quyền thế tục của giáo hoàng
tính từ
  1. (giải phẫu) (thuộc) thái dương
danh từ
  1. xương thái dương