elfin
/'elfin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về yêu tinh, giống yêu tinh: Có những đặc điểm tinh nghịch, bí ẩn và kỳ diệu thường được gán cho các sinh vật thần tiên trong truyện cổ tích.
- Nhỏ nhắn và tinh tế: Chỉ vẻ ngoài hoặc phẩm chất thanh thoát, mảnh mai, duyên dáng một cách khác thường.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Her elfin smile suggested she knew a wonderful secret. (Nụ cười giống yêu tinh của cô ấy gợi ý rằng cô biết một bí mật tuyệt vời.)
- The dancer moved with an elfin grace across the stage. (Vũ công di chuyển với một vẻ duyên dáng như yêu tinh trên sân khấu.)
- He had an elfin quality that made him seem ageless. (Anh ấy có một phẩm chất như yêu tinh khiến anh trông như không tuổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Elfin charm": Sự quyến rũ kỳ ảo, tinh nghịch.
- The old storybook was filled with tales of elfin charm and mischief. (Cuốn sách truyện cổ chứa đầy những câu chuyện về sự quyến rũ và tinh nghịch của yêu tinh.)
"Elfin features": Những đường nét khuôn mặt thanh tú, sắc sảo và nhỏ nhắn.
- The actress was known for her delicate, elfin features. (Nữ diễn viên được biết đến với những đường nét khuôn mặt thanh tú, nhỏ nhắn như yêu tinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Elf (danh từ): Yêu tinh, tiên.
- Elvish (tính từ): (Gần nghĩa) Thuộc về yêu tinh; có vẻ kỳ bí, tinh nghịch.
- Fey (tính từ): (Có liên quan) Mang vẻ kỳ ảo, siêu nhiên; có vẻ không thuộc về thế giới này.
Từ đồng nghĩa
- Pixie-like: Giống tiên nhỏ, tinh nghịch.
- Sprite-like: Giống yêu tinh nhỏ, linh hồn thiên nhiên.
- Delicate: Tinh tế, mảnh mai.
- Whimsical: Thất thường, kỳ quặc một cách duyên dáng.
Thành ngữ liên quan
- An elfin glint in the eye: Ánh mắt tinh nghịch, ánh mắt như biết một điều bí mật vui vẻ.
- He agreed to help with an elfin glint in his eye. (Anh ấy đồng ý giúp đỡ với một ánh mắt tinh nghịch trong mắt.)
tính từ
- yêu tinh
danh từ
- (như) elf