taking
/'teikiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Hành động lấy, cầm, chiếm lấy: Chỉ hành động tiếp nhận, nắm giữ hoặc giành quyền sở hữu một vật gì đó.
- (Số nhiều) Tiền thu, thu nhập: Thường dùng để chỉ số tiền thu được, đặc biệt là từ một sự kiện hoặc hoạt động kinh doanh.
- (Y học) Sự lấy mẫu: Hành động thu thập một mẫu vật (như máu) để xét nghiệm.
Tính từ:
- Hấp dẫn, quyến rũ, lôi cuốn: Có sức thu hút mạnh mẽ, khiến người khác chú ý và thích thú.
- (Thông tục) Dễ lây, dễ nhiễm: Dùng để mô tả một bệnh có khả năng lây lan dễ dàng từ người này sang người khác.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The taking of the city was a strategic victory. (Việc chiếm lấy thành phố là một chiến thắng mang tính chiến lược.)
- The film's box office takings exceeded expectations. (Tiền thu phòng vé của bộ phim vượt quá mong đợi.)
- The taking of a blood sample is a routine procedure. (Việc lấy mẫu máu là một thủ tục thông thường.)
Tính từ:
- She has a very taking smile. (Cô ấy có một nụ cười rất quyến rũ.)
- Influenza is a highly taking disease. (Cúm là một bệnh rất dễ lây.)
Các cách sử dụng nâng cao
"For the taking": Sẵn có để lấy, dễ dàng giành được.
- The championship title is there for the taking. (Danh hiệu vô địch đang sẵn sàng chờ để giành lấy.)
"Taking it all in": Tiếp thu, quan sát và hiểu mọi thứ xung quanh.
- On her first day in the new city, she just sat at a café, taking it all in. (Vào ngày đầu tiên ở thành phố mới, cô ấy chỉ ngồi ở quán cà phê, quan sát và tiếp thu mọi thứ.)
Biến thể và từ gần giống
- Take (động từ gốc): Lấy, cầm, đưa.
- Intaking (danh từ): Sự tiếp nhận, sự hấp thụ (thường dùng trong kỹ thuật).
- Overtaking (danh từ): Sự vượt qua (khi lái xe).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa "hành động lấy"): Seizure (sự chiếm đoạt), appropriation (sự chiếm hữu).
- Tính từ (nghĩa "hấp dẫn"): Attractive (hấp dẫn), captivating (quyến rũ), fetching (duyên dáng, thu hút).
- Tính từ (nghĩa "dễ lây"): Contagious (dễ lây), infectious (có tính lây nhiễm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Lưu ý: Các cụm từ này bắt nguồn từ động từ gốc "take") - Take after: Giống (ai đó, thường là người thân). - She takes after her mother in appearance. (Cô ấy giống mẹ về ngoại hình.)
- Take off: Cất cánh (máy bay); trở nên nổi tiếng nhanh chóng; cởi (quần áo).
- The new product really took off in the market. (Sản phẩm mới đã thực sự nổi tiếng trên thị trường.)
Thành ngữ liên quan
Taking one thing with another: Xét một cách tổng thể, cân nhắc mọi mặt.
- Taking one thing with another, it was a successful year. (Xét một cách tổng thể, đó là một năm thành công.)
To be on the take: (Tiếng lóng, mang nghĩa tiêu cực) Nhận hối lộ, tham nhũng.
- The corrupt official was on the take for years. (Viên chức tham nhũng đó đã nhận hối lộ trong nhiều năm.)
danh từ
- sự cầm, sự lấy, sự chiếm lấy
- (số nhiều) tiền thu
- (y học) sự lấy (máu)
tính từ
- hấp dẫn, quyến rũ, cám dỗ
- (thông tục) hay lây, dễ nhiễm, dễ quen
- that's takingcái ấy dễ quen lắm
- a taking diseasebệnh dễ lây