taking

/'teikiɳ/
Học thuật
Thân thiện
taking

She wore a taking new dress to the garden party.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Hành động lấy, cầm, chiếm lấy: Chỉ hành động tiếp nhận, nắm giữ hoặc giành quyền sở hữu một vật đó.
    • (Số nhiều) Tiền thu, thu nhập: Thường dùng để chỉ số tiền thu được, đặc biệt từ một sự kiện hoặc hoạt động kinh doanh.
    • (Y học) Sự lấy mẫu: Hành động thu thập một mẫu vật (như máu) để xét nghiệm.
  2. Tính từ:

    • Hấp dẫn, quyến rũ, lôi cuốn: sức thu hút mạnh mẽ, khiến người khác chú ý thích thú.
    • (Thông tục) Dễ lây, dễ nhiễm: Dùng để mô tả một bệnh khả năng lây lan dễ dàng từ người này sang người khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The taking of the city was a strategic victory. (Việc chiếm lấy thành phố một chiến thắng mang tính chiến lược.)
    • The film's box office takings exceeded expectations. (Tiền thu phòng của bộ phim vượt quá mong đợi.)
    • The taking of a blood sample is a routine procedure. (Việc lấy mẫu máu một thủ tục thông thường.)
  • Tính từ:

    • She has a very taking smile. ( ấy một nụ cười rất quyến rũ.)
    • Influenza is a highly taking disease. (Cúm một bệnh rất dễ lây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "For the taking": Sẵn có để lấy, dễ dàng giành được.

    • The championship title is there for the taking. (Danh hiệuđịch đang sẵn sàng chờ để giành lấy.)
  • "Taking it all in": Tiếp thu, quan sát hiểu mọi thứ xung quanh.

    • On her first day in the new city, she just sat at a café, taking it all in. (Vào ngày đầu tiênthành phố mới, ấy chỉ ngồiquán cà phê, quan sát tiếp thu mọi thứ.)
Biến thể từ gần giống
  • Take (động từ gốc): Lấy, cầm, đưa.
  • Intaking (danh từ): Sự tiếp nhận, sự hấp thụ (thường dùng trong kỹ thuật).
  • Overtaking (danh từ): Sự vượt qua (khi lái xe).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa "hành động lấy"): Seizure (sự chiếm đoạt), appropriation (sự chiếm hữu).
  • Tính từ (nghĩa "hấp dẫn"): Attractive (hấp dẫn), captivating (quyến rũ), fetching (duyên dáng, thu hút).
  • Tính từ (nghĩa "dễ lây"): Contagious (dễ lây), infectious ( tính lây nhiễm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Lưu ý: Các cụm từ này bắt nguồn từ động từ gốc "take") - Take after: Giống (ai đó, thường người thân). - She takes after her mother in appearance. ( ấy giống mẹ về ngoại hình.)

  • Take off: Cất cánh (máy bay); trở nên nổi tiếng nhanh chóng; cởi (quần áo).
    • The new product really took off in the market. (Sản phẩm mới đã thực sự nổi tiếng trên thị trường.)
Thành ngữ liên quan
  • Taking one thing with another: Xét một cách tổng thể, cân nhắc mọi mặt.

    • Taking one thing with another, it was a successful year. (Xét một cách tổng thể, đó một năm thành công.)
  • To be on the take: (Tiếng lóng, mang nghĩa tiêu cực) Nhận hối lộ, tham nhũng.

    • The corrupt official was on the take for years. (Viên chức tham nhũng đó đã nhận hối lộ trong nhiều năm.)
taking

She wore a taking new dress to the garden party.

danh từ
  1. sự cầm, sự lấy, sự chiếm lấy
  2. (số nhiều) tiền thu
  3. (y học) sự lấy (máu)
tính từ
  1. hấp dẫn, quyến rũ, cám dỗ
  2. (thông tục) hay lây, dễ nhiễm, dễ quen
    • that's taking
      cái ấy dễ quen lắm
    • a taking disease
      bệnh dễ lây