calendered

Học thuật
Thân thiện
calendered

The printer uses calendered paper for the brochure.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Dùng cho giấy, vải, hoặc da) bề mặt trơn, mượt, nhẵn bóng do được ép qua các trục cán hoặc trục lăn trong quá trình sản xuất; được cán láng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The book was printed on high-quality calendered paper. (Cuốn sách được in trên giấy cán láng chất lượng cao.)
    • This calendered cotton fabric has a beautiful sheen and smooth texture. (Loại vải cotton cán láng này độ bóng đẹp bề mặt mượt mà.)
    • The process makes the leather calendered and more durable. (Quy trình này khiến da trở nên nhẵn bóng bền hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be calendered": Được xử lý qua máy cán láng.
    • The fabric must be calendered to achieve that glossy finish. (Vải phải được cán láng để đạt được độ bóng đó.)
  • Thuật ngữ kỹ thuật: Trong ngành dệt may sản xuất giấy, "calendered" mô tả một giai đoạn hoàn thiện sản phẩm cụ thể.
    • The calendered finish reduces the paper's porosity. (Bề mặt cán láng làm giảm độ xốp của giấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Calender (Danh từ): Máy cán, trục cán (dùng để làm nhẵn bóng bề mặt vật liệu).
    • The paper passes through the calender to get its smooth surface. (Giấy đi qua máy cán để được bề mặt nhẵn.)
  • Calendering (Danh động từ): Quy trình/hành động cán láng.
    • Calendering is an important step in paper manufacturing. (Cán láng một bước quan trọng trong sản xuất giấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Glossy: bóng, ánh bóng.
  • Polished: được đánh bóng, nhẵn bóng.
  • Sleek: trơn mượt, bóng mượt.
  • Smooth: nhẵn, mịn, trơn.
Từ trái nghĩa
  • Matte: mờ, không bóng.
  • Rough: thô ráp, .
  • Unfinished: chưa được hoàn thiện, thô.
calendered

The printer uses calendered paper for the brochure.

Adjective
  1. (giấy, vải, hay da) bề mặt trơn, mượt, nhẵn, bóng đặc biệt do được ép giữa hai trục cán, trục lăn; được cán láng
    • calendered paper
      giấy nhẵn

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "calendered"