polished

/'pouliʃt/
Học thuật
Thân thiện
polished

She polished the silver candlesticks until they gleamed.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được đánh bóng, sáng bóng: Mô tả bề mặt của một vật đã được làm cho trơn láng, sạch sẽ sáng lên thông qua quá trình chà xát, lau chùi hoặc hoàn thiện.
    • Lịch sự, tinh tế, trau chuốt: (Nghĩa bóng) Mô tả phong cách, hành vi, kỹ năng hoặc tác phẩm đã được rèn giũa, hoàn thiện một cách tinh xảo, thể hiện sự thanh nhã chuyên nghiệp.
dụ sử dụng
  • Nghĩa vật (bóng, sáng):

    • He was wearing polished leather shoes. (Anh ấy đi đôi giày da được đánh bóng.)
    • The polished marble floor reflected the light. (Sàn đá cẩm thạch được đánh bóng phản chiếu ánh sáng.)
  • Nghĩa bóng (tinh tế, trau chuốt):

    • She gave a polished performance on the piano. ( ấy đã một màn trình diễn piano điêu luyện.)
    • His polished manners impressed everyone at the dinner. (Cử chỉ lịch sự, tao nhã của anh ấy đã gây ấn tượng với mọi người trong bữa tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A polished piece of work": Một tác phẩm/tài liệu đã được hoàn thiện kỹ lưỡng, không lỗi thể hiện trình độ cao.

    • The final report was a polished piece of work. (Báo cáo cuối cùng một tác phẩm đã được trau chuốt kỹ càng.)
  • "Polished to perfection": Được mài giũa/hoàn thiện đến mức hoàn hảo.

    • Her speech was polished to perfection. (Bài phát biểu của ấy đã được trau chuốt đến mức hoàn hảo.)
Biến thể từ liên quan
  • Polish (động từ): Đánh bóng, làm cho sáng; trau chuốt, hoàn thiện.

    • He polished the silverware. (Anh ấy đánh bóng bộ đồ bạc.)
    • She polished her essay before submitting it. ( ấy trau chuốt bài luận trước khi nộp.)
  • Polisher (danh từ): Người/máy đánh bóng; chất đánh bóng.

  • Polishing (danh từ): Hành động đánh bóng, sự trau chuốt.
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa "sáng bóng": Shiny, glossy, gleaming, burnished.
  • Nghĩa "tinh tế, trau chuốt": Refined, elegant, sophisticated, flawless, accomplished, urbane.
Từ trái nghĩa
  • Nghĩa "sáng bóng": Dull, tarnished, rough, unpolished.
  • Nghĩa "tinh tế, trau chuốt": Rough, crude, unrefined, awkward, clumsy.
polished

She polished the silver candlesticks until they gleamed.

tính từ
  1. bóng, láng
  2. (nghĩa bóng) lịch sự, thanh nhã, tao nhã
    • polished manners
      cử chỉ lịch sự tao nhã

Từ trái nghĩa

Từ chứa "polished"

Từ có nhắc đến "polished"