dazzling
/'dæzliɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Sáng chói, chói lọi, làm chói mắt: Mô tả thứ gì đó phát ra ánh sáng rất mạnh, rực rỡ đến mức khó nhìn thẳng vào.
- Làm sững sờ, làm kinh ngạc: Mô tả thứ gì đó gây ấn tượng cực mạnh, tuyệt vời hoặc xuất sắc đến mức khiến người ta ngạc nhiên và thán phục.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- We stepped out into the dazzling sunlight. (Chúng tôi bước ra ngoài ánh nắng mặt trời chói lọi.)
- She gave a dazzling performance on stage. (Cô ấy đã có một màn trình diễn làm kinh ngạc trên sân khấu.)
- The chandelier was covered in dazzling crystals. (Chiếc đèn chùm được phủ đầy những viên pha lê sáng chói.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Dazzling array of...": Một loạt đa dạng và ấn tượng đến choáng ngợp.
- The store offers a dazzling array of choices. (Cửa hàng cung cấp một loạt lựa chọn đa dạng đến choáng ngợp.)
"Dazzling speed": Tốc độ nhanh đến kinh ngạc.
- The car accelerated with dazzling speed. (Chiếc xe tăng tốc với tốc độ nhanh đến kinh ngạc.)
Biến thể và từ gần giống
Dazzle (động từ): Làm chói mắt, làm choáng ngợp.
- The bright lights will dazzle the driver. (Ánh đèn sáng sẽ làm chói mắt người lái xe.)
Dazzlingly (trạng từ): Một cách chói lọi, một cách đáng kinh ngạc.
- The gem was dazzlingly bright. (Viên đá quý sáng một cách chói lọi.)
Từ đồng nghĩa
- Blinding: Chói lòa, làm lóa mắt (nhấn mạnh việc cản trở tầm nhìn).
- Brilliant: Rực rỡ, xuất sắc, lấp lánh.
- Stunning: Gây sửng sốt, tuyệt đẹp.
- Astonishing: Đáng kinh ngạc.
Thành ngữ liên quan
- Dazzle someone with something: Gây ấn tượng mạnh với ai bằng thứ gì đó (thường là sự xa hoa, kiến thức).
- He tried to dazzle her with his wealth. (Anh ta cố gây ấn tượng với cô ấy bằng sự giàu có của mình.)
tính từ
- sáng chói, chói lọi, làm chói mắt, sự làm hoa mắt
- dazzling diamondsnhững viên kim cương
- làm sững sờ, làm kinh ngạc