beadlike

Học thuật
Thân thiện
beadlike

The child sorted the beadlike buttons into a small pile.

Định nghĩa

Tính từ: - hình dáng, kích thước độ bóng giống như một hạt chuỗi (bead), thường nhỏ, tròn sáng bóng.

dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The insect had beadlike eyes that reflected the light. (Con côn trùng đôi mắt nhỏ, tròn bóng như hạt.)
    • She wore a necklace with tiny, beadlike pearls. ( ấy đeo một sợi dây chuyền với những viên ngọc trai nhỏ xíu tròn như hạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được sử dụng trong văn mô tả, đặc biệt trong văn học, sinh học hoặc khi mô tả trang sức, để nhấn mạnh đặc điểm nhỏ, tròn độ phản chiếu ánh sáng của một vật thể.
    • The dew on the spiderweb looked beadlike in the morning sun. (Những giọt sương trên mạng nhện trông nhỏ, tròn lấp lánh như hạt dưới ánh mặt trời buổi sáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Beady (adj): (về mắt) nhỏ, tròn, sáng thường thể hiện sự tinh nhanh hoặc soi mói.
    • He watched with beady eyes. (Hắn quan sát bằng đôi mắt nhỏ, tròn sắc sảo.)
  • Buttony (adj): hình dáng giống như cúc áo, tròn nhỏ.
Từ đồng nghĩa
  • Small and round: nhỏ tròn.
  • Globular: hình cầu nhỏ.
  • Spherical: hình cầu.
Lưu ý
  • "Beadlike" một tính từ ghép (compound adjective) được tạo thành từ danh từ "bead" (hạt chuỗi) hậu tố "-like" (giống như). mô tả chính xác đặc điểm giống hạt chuỗi, chứ không phải bản thân hạt chuỗi.
beadlike

The child sorted the beadlike buttons into a small pile.

Adjective
  1. nhỏ, tròn, bóng giống như hạt

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự