unlikely

/ʌn'laikli/
Học thuật
Thân thiện
unlikely

It is unlikely to rain on a sunny day like this.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không chắc chắn, khó có thể xảy ra: Dùng để mô tả một sự việc, tình huống hoặc kết quả xác suất xảy ra rất thấp.
    • Không hợp , khó tin: Dùng để mô tả một câu chuyện, lời giải thích hoặc khả năng nghe có vẻ phi thực tế hoặc khó chấp nhận.
    • Bất ngờ, không ngờ tới: Dùng để mô tả một địa điểm, tình huống hoặc kết quả rất bất thường hoặc không ai nghĩ đến.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • It is unlikely to rain today because the sky is clear. (Hôm nay không chắc sẽ mưa trời quang.)
    • He is an unlikely candidate for the job because he lacks experience. (Anh ấy một ứng viên không nhiều hy vọng cho công việc thiếu kinh nghiệm.)
    • We found the lost key in the most unlikely placeinside the refrigerator. (Chúng tôi tìm thấy chìa khóa đã mấtmột nơi không ai ngờ tới nhấtbên trong tủ lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "highly unlikely": cực kỳ khó xảy ra, rất không chắc chắn.

    • A peace agreement is highly unlikely given the current tensions. (Một thỏa thuận hòa bình cực kỳ khó xảy ra với những căng thẳng hiện tại.)
  • "in the unlikely event of/that...": trong trường hợp khó xảy ra ...

    • In the unlikely event that the flight is canceled, you will be rebooked on the next one. (Trong trường hợp khó xảy ra chuyến bay bị hủy, bạn sẽ được đặt lại chỗ trên chuyến tiếp theo.)
Biến thể từ gần giống
  • Unlikelihood (danh từ): sự khó xảy ra, tính chất không chắc chắn.

    • The unlikelihood of success did not stop them from trying. (Sự khó xảy ra của thành công đã không ngăn họ cố gắng.)
  • Improbable (tính từ): khó xảy ra, không chắc (nghĩa tương tự, thường có thể thay thế).

    • That's an improbable explanation. (Đó một lời giải thích khó tin.)
Từ đồng nghĩa
  • Improbable: khó xảy ra, không chắc.
  • Doubtful: đáng ngờ, không chắc chắn.
  • Implausible: không hợp , khó tin.
Từ trái nghĩa
  • Likely: có thể, chắc chắn.
  • Probable: khả năng xảy ra.
  • Certain: chắc chắn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với từ 'unlikely' đây tính từ.)

Thành ngữ liên quan
  • An unlikely hero: một người hùng không ngờ tới (chỉ một người bình thường, không có vẻ anh hùng, lại làm được việc phi thường).
    • In the crisis, the quiet intern became an unlikely hero. (Trong cuộc khủng hoảng, thực tập sinh trầm lặng đã trở thành một người hùng không ngờ tới.)
unlikely

It is unlikely to rain on a sunny day like this.

tính từ
  1. không chắc, không chắc thực
    • it is unlikely that
      không chắc rằng
    • an unlikely event
      một sự kiện không chắc xảy ra
  2. không nghĩ đến
    • in a most unlikely place
      tại một nơi không ai nghĩ đến
  3. không hứa hẹn