dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Anh - Việt
future
Words Mentioning "future"
ảm đạm
bất nhật
bắt rễ
Hà Nội
hậu
hậu đại
hậu thế
hậu vận
hình dong
hờ
hôm này
lai thế
Lê Đại Hành
mai sau
mờ mịt
mù mịt
nay mai
ngày sau
Nguyễn Trãi
nhà mồ
Phong Trào Yêu Nước
rồi đây
rồi ra
rực rỡ
sau đây
sau này
sau xưa
tiền đồ
tương lai
vị lai
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...