proximo
/proximo/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Vào tháng tới, vào tháng sau: Từ dùng trong văn phong trang trọng hoặc cổ, chủ yếu trong văn bản viết (như thư từ, hóa đơn, hợp đồng cũ), để chỉ một ngày cụ thể trong tháng tiếp theo. Thường được viết tắt là "prox.".
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The payment is due on the 15th proximo. (Khoản thanh toán đến hạn vào ngày 15 tháng tới.)
- We will meet again on the 3rd proximo. (Chúng ta sẽ gặp lại nhau vào ngày mồng 3 tháng sau.)
- Please send your reply by the 10th prox. (Vui lòng gửi hồi âm trước ngày 10 tháng tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "on the [ngày] proximo": Cụm từ cố định, luôn đi kèm với một ngày cụ thể (the 1st, the 10th...).
- The event is scheduled for the 22nd proximo. (Sự kiện được lên lịch vào ngày 22 tháng sau.)
Biến thể và từ gần giống
- Prox. (viết tắt): Cách viết tắt thông dụng của "proximo", thường thấy trong các tài liệu thương mại hoặc lịch trình cũ.
- Invoice due: 30th prox. (Hóa đơn đến hạn: ngày 30 tháng tới.)
Từ đồng nghĩa
- Of next month: Của tháng tới (cách diễn đạt hiện đại và phổ biến hơn).
- In the coming month: Trong tháng tới (cách diễn đạt tự nhiên).
Lưu ý
- Từ "proximo" hiện nay được coi là lỗi thời (archaic) và mang tính hình thức cao. Trong giao tiếp hiện đại, người ta thường dùng "next month" hoặc chỉ rõ tên tháng (e.g., "on June 10th") thay vì dùng "proximo".
tính từ
- vào tháng tới, vào tháng sau
- on the 10th proximovào ngày 10 tháng sau