preceding

/pri:'si:diɳ/
Học thuật
Thân thiện
preceding

The preceding chapter introduced the main characters.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Xảy ra, tồn tại hoặc được đề cập trước một thời điểm hoặc một sự vật khác trong một chuỗi sự kiện hoặc trình tự. Từ này mô tả cái đó đi trước, đứng trước hoặc đến trước.
    • (Về một người) Đã từng giữ một chức vụ hoặc vị trí trước đó. Thường dùng để chỉ người tiền nhiệm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Please review the preceding chapter before the exam. (Hãy ôn lại chương trước đó trước kỳ thi.)
    • The events of the preceding week were chaotic. (Những sự kiện của tuần trước thật hỗn loạn.)
    • He was more successful than his preceding manager. (Anh ấy đã thành công hơn người quản lý tiền nhiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In the preceding paragraph/section/chapter": Trong đoạn/phần/chương trước đó. Cụm này thường dùng trong văn viết học thuật hoặc chính thức để chỉ dẫn người đọc.
    • As mentioned in the preceding section, the results were inconclusive. (Như đã đề cập trong phần trước, kết quả không tính kết luận.)
Biến thể từ gần giống
  • Precede (động từ): xảy ra hoặc đến trước.
    • Dinner will precede the main ceremony. (Bữa tối sẽ diễn ra trước buổi lễ chính.)
  • Precedence (danh từ): sự ưu tiên, quyền được xét trước.
    • Safety must take precedence over everything else. (An toàn phải được ưu tiên hơn mọi thứ khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Previous: trước đây, trước đó (nhấn mạnh thứ tự thời gian).
  • Prior: trước, ưu tiên (thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc pháp ).
  • Former: trước đây, (thường để chỉ người hoặc vật đã thay đổi).
Từ trái nghĩa
  • Following: theo sau, tiếp theo.
  • Subsequent: xảy ra sau, tiếp theo sau đó.
  • Succeeding: kế tiếp, kế nhiệm.
preceding

The preceding chapter introduced the main characters.

tính từ
  1. trước