ancient

/'einʃənt/
Học thuật
Thân thiện
ancient

An archaeologist carefully brushes dust from an ancient pottery shard.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Cổ, cổ xưa, rất lâu đời: Thuộc về thời kỳ rất xa trong quá khứ, đặc biệt thời kỳ lịch sử trước khi Đế chế La Tây phương sụp đổ.
    • Già, kỹ: (Cách dùng thông tục) Chỉ một thứ đó rất hoặc một người rất già.
  2. Danh từ:

    • Người cổ đại: Một người sống ở thời cổ đại.
    • Người già, người cao tuổi: (Cách dùng thông tục) Một người rất già.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • We studied ancient civilizations like Egypt and Mesopotamia. (Chúng tôi đã nghiên cứu các nền văn minh cổ đại như Ai Cập Lưỡng .)
    • That car is positively ancient; it must be from the 1970s. (Chiếc xe đó thực sự kỹ; hẳn là từ những năm 1970.)
    • They discovered ancient artifacts in the tomb. (Họ đã khám phá ra những cổ vật cổ xưa trong ngôi mộ.)
  • Danh từ:

    • The ancients believed the world was flat. (Những người cổ đại tin rằng thế giới phẳng.)
    • He's a wise old ancient who has seen many changes. (Ông ấy một cụ già khôn ngoan đã chứng kiến nhiều thay đổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Since ancient times": Từ thời cổ xưa.

    • This tradition has existed since ancient times. (Truyền thống này đã tồn tại từ thời cổ xưa.)
  • "Ancient history":

    • Nghĩa đen: Lịch sử cổ đại (một môn học).
      • She has a degree in Ancient History. ( ấy bằng về Lịch sử Cổ đại.)
    • Nghĩa bóng/Thông tục: Chuyện , chuyện đã qua lâu rồi (không còn quan trọng).
      • Our argument is ancient history now; let's forget it. (Cuộc tranh cãi của chúng ta giờ chuyện rích rồi; hãy quên đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Ancientry (danh từ, cổ): Tính chất cổ xưa; những người xưa.
  • Anciently (trạng từ): Vào thời cổ xưa, ngày xưa.
    • This land was anciently covered by forest. (Vùng đất này ngày xưa được bao phủ bởi rừng.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:

    • Antique: Cổ, đồ cổ (thường chỉ đồ vật).
    • Archaic: Cổ, lỗi thời (thường chỉ ngôn ngữ, phong cách).
    • Old: , già (nghĩa rộng phổ biến hơn).
    • Prehistoric: Tiền sử (còn xa xưa hơn cả 'ancient').
  • Danh từ (chỉ người):

    • Elder: Người lớn tuổi, bậc trưởng thượng.
    • Old-timer: Người già, người sống lâumột nơi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với từ 'ancient')

Thành ngữ liên quan
  • "Older than ancient": Cổ hơn cả cổ, cực kỳ kỹ (cường điệu).

    • My computer is older than ancient; I really need a new one. (Máy tính của tôi đến mức cổ lỗ ; tôi thực sự cần một cái mới.)
  • "The ancients": (Thường viết hoa: the Ancients) Chỉ chung những người sốngcác nền văn minh cổ đại, đặc biệt người Hy Lạp La .

    • The Ancients had a profound understanding of astronomy. (Người xưa hiểu biết sâu sắc về thiên văn học.)
ancient

An archaeologist carefully brushes dust from an ancient pottery shard.

danh từ
  1. xưa, cổ (trước khi đế quốc La tan rã)
    • ancient Rome
      cổ La
    • ancient word
      đời thượng cổ
  2. (từ cổ,nghĩa cổ) lá cờ, cờ hiệu; người cầm cờ hiệu
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tác giả cổ điển