waist
/weist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phần eo, thắt lưng của cơ thể: Phần hẹp nhất của thân người, nằm giữa xương sườn và hông.
- Phần thắt lại, phần eo: Phần hẹp nhất hoặc phần giữa của một vật thể dài.
- Vạt áo trên: Phần trên của một chiếc áo, váy hoặc quần, bao quanh phần eo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She has a very slim waist. (Cô ấy có vòng eo rất thon.)
- The river's waist is narrow at this point. (Phần eo của con sông rất hẹp tại điểm này.)
- The waist of this dress is too tight. (Vạt eo của chiếc váy này quá chật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "up (down) to the waist": đến ngang thắt lưng.
- The water was up to his waist. (Nước ngập đến ngang thắt lưng anh ấy.)
- "waist measurement": số đo vòng eo.
- My waist measurement is 70 centimeters. (Số đo vòng eo của tôi là 70 centimet.)
- "to grip round the waist": ôm ngang lưng, khóa chặt quanh eo (thường trong môn đấu vật).
- The wrestler gripped his opponent round the waist. (Đô vật khóa chặt đối thủ quanh eo.)
Biến thể và từ gần giống
- Waistline (n): đường eo, vòng eo.
- She is watching her waistline. (Cô ấy đang để ý đến vòng eo của mình.)
- Waist-deep (adj): sâu đến thắt lưng.
- They stood in waist-deep water. (Họ đứng trong vùng nước sâu đến thắt lưng.)
- Waistband (n): dây lưng, thắt lưng (của quần, váy).
- The waistband of these trousers is elastic. (Thắt lưng của chiếc quần này có dây thun.)
Từ đồng nghĩa
- Midsection: phần giữa cơ thể.
- Middle: phần giữa.
Thành ngữ liên quan
- To have a handspan waist: có eo thon nhỏ (như bàn tay).
- To be stripped to the waist: cởi trần (cởi áo để lộ phần trên cơ thể).
- The workers were stripped to the waist in the heat. (Những người công nhân cởi trần vì trời nóng.)
danh từ
- chỗ thắt lưng
- up (down) to the waistđến thắt lưng
- waist measurementvòng thắt lưng
- to grip round the waistôm ngang lưng (đánh vật)
- chỗ eo, chỗ thắt lại
- the waist of a violinchỗ thắt lại của chiếc viôlông
- vạt trên (của áo); (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) áo chẽn (của phụ nữ)