thriftlessness
/'θriftlisnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính không tiết kiệm, tính hoang phí: Chỉ phẩm chất hoặc thói quen tiêu xài tiền bạc, tài nguyên một cách không cẩn thận, không có kế hoạch, dẫn đến lãng phí.
- Tính xa xỉ, phung phí: Nhấn mạnh đến việc sử dụng quá mức cần thiết hoặc tiêu xài một cách vô ích, không mang lại giá trị tương xứng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His thriftlessness led to constant financial problems. (Tính hoang phí của anh ta dẫn đến những vấn đề tài chính triền miên.)
- The government was criticized for its thriftlessness in managing public funds. (Chính phủ bị chỉ trích vì tính phung phí trong việc quản lý quỹ công.)
- A life of thriftlessness often ends in regret. (Một cuộc sống với sự phung phí thường kết thúc trong sự hối tiếc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The thriftlessness of youth": Sự hoang phí thường thấy ở tuổi trẻ, khi người ta chưa nhận thức đầy đủ về giá trị của tiền bạc và tài nguyên.
- He later regretted the thriftlessness of his youth. (Về sau, anh ấy hối hận về sự hoang phí thời tuổi trẻ của mình.)
"Chronic thriftlessness": Tính phung phí kinh niên, một đặc điểm tính cách ổn định và khó thay đổi.
- Chronic thriftlessness is a hard habit to break. (Tính phung phí kinh niên là một thói quen khó bỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Thriftless (tính từ): không biết tiết kiệm, hoang phí.
- He was a thriftless spender. (Anh ta là một người tiêu xài hoang phí.)
- Wastefulness (danh từ): sự lãng phí, hoang phí (nghĩa rất gần, thường dùng thay thế được).
- Prodigality (danh từ): tính hoang phí, phóng túng (mang sắc thái mạnh hơn, thường chỉ sự xa xỉ quá mức).
Từ đồng nghĩa
- Wastefulness: sự lãng phí.
- Improvidence: tính không lo xa, không dè xẻn (nhấn mạnh việc không chuẩn bị cho tương lai).
- Extravagance: sự xa xỉ, phung phí (thường gắn với chi tiêu lớn cho những thứ không cần thiết).
- Squandering: sự phung phí, vung tay quá trán.
Từ trái nghĩa
- Thrift: tính tiết kiệm, tằn tiện.
- Frugality: sự giản dị, tiết kiệm.
- Economy: sự kinh tế, tiết kiệm.
- Prudence: sự thận trọng, khôn ngoan (trong chi tiêu).
Thành ngữ liên quan
- "Penny wise and pound foolish": Tham bát bỏ mâm, tiết kiệm chuyện nhỏ nhưng hoang phí chuyện lớn. (Thành ngữ này phản ánh hậu quả của sự thiếu khôn ngoan, có thể là kết quả của thriftlessness trong các vấn đề hệ trọng.)
- "Burn money": Đốt tiền, chỉ việc tiêu xài hoang phí vào những thứ vô giá trị.
danh từ
- tính không tiết kiệm, tính hoang phí, tinh xa hoa lãng phí